Creep out là gì? Tất tần tật về creep out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Creep out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 528 08/05/2025


Creep out

I. Định nghĩa Creep out

creep out: Làm ai lo lắng, băn khoăn

Creep out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: creep → bò, đi rón rén, khiến rùng mình

  • Giới từ: out → ra ngoài

→ Creep out là một cụm động từ có nghĩa là làm ai đó sợ, rùng mình, thấy ghê rợn hoặc rón rén rời đi (nghĩa ít phổ biến hơn).

Ví dụ:

He creeps me out when he gets drunk. (Anh ấy làm tôi lo lắng khi anh ấy say xỉn.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Creep out

1. Cấu trúc

  • creep someone out → làm ai cảm thấy sợ, rợn người
    Ví dụ: That movie really creeped me out.

  • creep out (of + nơi chốn) → lén lút rời khỏi đâu đó
    Ví dụ: He crept out of the room without anyone noticing.

2. Cách sử dụng

  • Creep someone out được dùng phổ biến trong văn nói, khi ai đó thấy sợ hãi, không thoải mái vì hành vi hoặc điều gì đó kỳ lạ.

  • Dùng creep out of khi bạn muốn miêu tả hành động rời đi nhẹ nhàng, bí mật.

Ví dụ:

  • That abandoned house really creeped me out.
    → Ngôi nhà bỏ hoang đó thật sự khiến tôi rợn người.

  • He creeps everyone out with his strange smile.
    → Anh ta làm ai cũng rùng mình vì nụ cười kỳ lạ của mình.

  • The horror film creeped her out so much she couldn't sleep.
    → Bộ phim kinh dị khiến cô ấy sợ đến mức không ngủ được.

  • She crept out of the party early without saying goodbye.
    → Cô ấy lặng lẽ rời bữa tiệc sớm mà không chào ai.

  • I tried to creep out of the meeting, but my boss noticed.
    → Tôi cố rón rén rời khỏi cuộc họp, nhưng sếp tôi đã phát hiện.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Creep out

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Ví dụ Nghĩa
freak out That video totally freaked me out. Làm ai hoảng sợ
scare His look scared the children. Làm sợ hãi
unnerve His silence unnerved everyone. Làm lo lắng, bất an

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Ví dụ Nghĩa
comfort Her presence comforted me. Làm thấy an tâm
calm down He calmed her down after the shock. Trấn an, làm dịu
reassure The doctor reassured the patient. Trấn an, làm yên tâm

1 528 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: