Book up là gì? Tất tần tật về Book up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Book up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 621 10/05/2025


Book up

I. Định nghĩa Book up

book up: Dành trước, đặt trước

Book up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • book (động từ): đặt chỗ, đăng ký

  • up (phó từ): hết, hoàn toàn, đầy

→ book up là một cụm động từ (phrasal verb) mang nghĩa đặt hết chỗ, kín lịch, tức là không còn chỗ trống cho việc đặt thêm nữa.

Ví dụ:

The flight's fully booked up; I'll have to go the following day. (Chuyến bay đã được đặt trước hết chỗ rồi; Tôi sẽ phải đi vào ngày hôm sau.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Book up

1. Cấu trúc

  • S + book up

  • S + be booked up (bị động – phổ biến hơn)

  • S + book + something + up

2. Cách sử dụng

  • Dùng để nói rằng mọi chỗ đều đã được đặt trước, không còn chỗ trống.

  • Có thể nói về người (bận kín lịch), sự kiện (hết vé), nơi chốn (hết phòng/vé).

Ví dụ:

  • The hotel is fully booked up for the holidays.
    → Khách sạn đã được đặt kín chỗ cho kỳ nghỉ rồi.

  • I tried to make a reservation, but the restaurant was all booked up.
    → Tôi cố đặt chỗ, nhưng nhà hàng đã kín hết.

  • She booked up all her weekends with activities.
    → Cô ấy lên lịch kín hết các cuối tuần bằng hoạt động.

  • The conference rooms are booked up until next month.
    → Các phòng hội thảo đã được đặt hết cho đến tháng sau.

  • Our calendar is booked up this week.
    → Lịch của chúng tôi kín hết tuần này rồi.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Book up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch ngắn gọn
Fully reserved Đặt kín hết chỗ The seats are fully reserved. Ghế đã được đặt hết.
Sold out Hết vé, hết chỗ The concert is sold out. Buổi hòa nhạc đã hết vé.
All taken Tất cả đã được lấy/đặt The rooms are all taken. Các phòng đã có người đặt hết.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch ngắn gọn
Available Còn trống, có sẵn Rooms are still available. Vẫn còn phòng trống.
Vacant Trống (phòng, ghế...) There are a few vacant seats. Còn một vài chỗ trống.
Free Rảnh, không bị chiếm dụng I’m free this weekend. Tôi rảnh cuối tuần này.

1 621 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: