Box up là gì? Tất tần tật về box up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Box up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 380 12/05/2025


Box up

I. Định nghĩa Box up

box up: Đóng hộp (để mang đi)

Box up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • box (động từ): đóng gói, cho vào hộp

  • up (trạng từ): lên, kết thúc, hoàn tất

→ Định nghĩa Box up:

  • Nghĩa đen: Đóng gói đồ đạc, vật dụng vào trong hộp, thường là để di chuyển hoặc bảo quản.

  • Nghĩa bóng: Hoàn tất việc đóng gói hoặc chuẩn bị cho việc di chuyển, đôi khi có thể chỉ việc kết thúc hoặc hoàn thành công việc nào đó.

Ví dụ:

At the end of term, I boxed my books up and sent them home. (Cuối học kỳ, tôi đóng hộp sách vở và gửi chúng về nhà.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Box up

1. Cấu trúc

Cấu trúc Chú thích sử dụng Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
S + box up + something Đóng gói đồ đạc hoặc vật dụng vào hộp I need to box up my books. Tôi cần đóng gói những cuốn sách của mình.
S + box + something + up Hoàn tất việc đóng gói hoặc kết thúc công việc We boxed up all the decorations after the party. Chúng tôi đã đóng gói tất cả các đồ trang trí sau bữa tiệc.

2. Cách sử dụng

  • Box up dùng để chỉ hành động đóng gói đồ đạc, vật dụng vào hộp. Thường sử dụng khi di chuyển, dọn dẹp, hoặc trong quá trình chuẩn bị cho việc vận chuyển.

  • Cũng có thể dùng trong ngữ cảnh kết thúc một công việc hoặc một dự án (hoàn tất việc chuẩn bị).

Ví dụ:

Câu tiếng Anh Dịch nghĩa
We need to box up all the items before the move. Chúng ta cần đóng gói tất cả đồ đạc trước khi chuyển nhà.
She boxed up her childhood toys and put them in the attic. Cô ấy đã đóng gói đồ chơi thời thơ ấu và để chúng lên gác mái.
They spent the afternoon boxing up the old files. Họ đã dành cả buổi chiều để đóng gói các hồ sơ cũ.
The workers are boxing up the fragile glassware carefully. Các công nhân đang đóng gói cẩn thận các đồ thủy tinh dễ vỡ.
He boxed up the old clothes to donate to charity. Anh ấy đóng gói những bộ quần áo cũ để quyên góp từ thiện.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Box up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
pack up (đóng gói) It's time to pack up and leave. Đã đến lúc đóng gói và rời đi.
wrap up (hoàn tất) Let's wrap up the project before the deadline. Hãy hoàn tất dự án trước hạn chót.
bundle up (gói lại) He bundled up the clothes for donation. Anh ấy đã gói lại quần áo để quyên góp.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
unpack (mở ra) After the trip, I had to unpack my suitcase. Sau chuyến đi, tôi phải mở vali ra.
open up (mở ra) She opened up the box to see what was inside. Cô ấy mở hộp ra để xem bên trong có gì.
set up (dựng lên) We need to set up the stage before the show. Chúng ta cần dựng sân khấu trước khi biểu diễn.

1 380 12/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: