Cloud over là gì? Tất tần tật về cloud over

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Cloud over từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 486 07/05/2025


Cloud over

I. Định nghĩa Cloud over

cloud over: Tối sầm lại, u ám

Cloud over là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Cloud (động từ): làm mờ, làm tối đi

  • Over (phó từ): diễn tả trạng thái bao phủ hoặc lan rộng

→Cloud over có các nghĩa chính sau:

  • Trở nên mây mù, có mây bao phủ (thường dùng để chỉ thời tiết xấu hoặc thay đổi)

  • Mặt hoặc biểu cảm trở nên u ám, mờ đi (mô tả tâm trạng, cảm xúc tiêu cực hoặc khó chịu)

  • Trở nên khó hiểu hoặc bị che khuất (nghĩa bóng, dùng để chỉ những tình huống mà sự rõ ràng bị giảm đi)

Ví dụ:

The morning started bright and warm, but it clouded over around midday and poured with rain.( Buổi sáng đã bắt đầu sáng sủa và ấm áp, nhưng nó đã tối sầm lại quanh buổi trưa và đổ mưa như nhút.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Cloud over

1. Cấu trúc

  • Cloud over + something/someone: thể hiện tình trạng mờ hoặc u ám về mặt cảm xúc, thời tiết, hoặc tình huống.

  • Cloud over with: đi kèm với một cảm xúc, tình trạng cụ thể.

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi mô tả thời tiết thay đổi, có mây mù, trời âm u.

  • Cũng được dùng trong ngữ cảnh cảm xúc, khi tâm trạng hoặc vẻ mặt của ai đó thay đổi theo hướng tiêu cực.

  • Thường dùng trong các tình huống miêu tả sự mờ đi hoặc biến mất của sự rõ ràng.

Ví dụ:

  • The sky began to cloud over, and it looked like rain.
    (Bầu trời bắt đầu mây mù, trông như sắp mưa.)

  • Her face clouded over when she heard the bad news.
    (Khuôn mặt cô ấy trở nên u ám khi nghe tin xấu.)

  • The situation clouded over when the new evidence came to light.
    (Tình hình trở nên khó hiểu khi bằng chứng mới được đưa ra.)

  • As the meeting progressed, a feeling of unease began to cloud over the room.
    (Khi cuộc họp tiếp diễn, một cảm giác bất an bắt đầu bao phủ phòng họp.)

  • The argument clouded over their relationship, making it tense.
    (Cuộc cãi vã đã làm mờ đi mối quan hệ của họ, khiến nó trở nên căng thẳng.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Cloud over

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Overcast Trời u ám, có mây
Darken Làm tối, làm mờ
Become gloomy Trở nên u ám, buồn bã
Become murky Trở nên mờ, khó hiểu
Blur Làm mờ, làm nhạt đi

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Clear up Làm sáng tỏ, làm rõ ràng
Brighten up Làm sáng lên, làm vui vẻ
Cheer up Làm vui lên, làm phấn chấn
Clarify Làm rõ ràng
Brighten Làm sáng lên, tươi sáng

1 486 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: