Bring out in là gì? Tất tần tật về bring out in

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bring out in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 479 13/05/2025


Bring out in

I. Định nghĩa Bring out in

bring out in: Gây ra dị ứng hoặc một vấn đề về sức khỏe

Bring out in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: bring – gây ra, mang đến

  • Phó từ: out – xuất hiện, lộ ra

  • Giới từ: in – dùng để chỉ nơi/đối tượng xảy ra tác động

→Bring out in something (thường là a rash, spots, hives, v.v.) Gây ra phản ứng ngoài da (thường là tiêu cực) cho ai đó.

Ví dụ:

It was the lobster that brought me out in this rash all over my body. (Tôm hùm là nguyên nhân gây ra dị ứng về chứng phát ban toàn thân tôi.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Bring out in

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ý nghĩa
Bring + someone + out in + (danh từ) Làm ai đó bị nổi mẩn, dị ứng, v.v.

2. Cách sử dụng

  • That seafood brings me out in a rash.
    → Hải sản đó làm tôi bị nổi mẩn.

  • Stress can bring her out in spots.
    → Căng thẳng có thể làm cô ấy bị nổi mụn.

  • Pollen brings him out in hives every spring.
    → Phấn hoa làm anh ấy nổi mề đay mỗi mùa xuân.

  • This fabric brings me out in an allergic reaction.
    → Loại vải này làm tôi bị dị ứng da.

  • Certain medicines bring people out in rashes.
    → Một số loại thuốc làm người ta nổi mẩn.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bring out in

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ
Cause a rash Gây phát ban The cream caused a rash.
Trigger an allergy Gây dị ứng Dust triggers her allergy.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ
Soothe Làm dịu The lotion soothes the skin.
Relieve Giảm nhẹ This cream relieves itching.

1 479 13/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: