Flounce off là gì? Tất tần tật về flounce off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Flounce off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 668 04/03/2025


Flounce off

I. Định nghĩa Flounce off

flounce off: Rời đi một cách giận dữ

Flounce off là 1 cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Flounce (động từ): có nghĩa là hành động đi hoặc di chuyển một cách hùng hổ, mạnh mẽ, thường đi kèm với cảm xúc giận dữ hoặc không hài lòng, với những bước đi đầy quyết đoán hoặc kịch tính.

Off (phó từ): có nghĩa là "ra ngoài" hoặc "rời đi". Khi kết hợp với "flounce", nó chỉ hành động rời đi một cách giận dữ hoặc thể hiện sự không hài lòng.

→Flounce off có nghĩa là rời đi một cách đột ngột, mạnh mẽ hoặc giận dữ, thể hiện sự không hài lòng hoặc bất mãn. Cụm từ này thường mô tả hành động đi một cách tức giận hoặc bất mãn sau khi không thể chịu đựng được một tình huống nào đó.

Ví dụ:

He flounced off when they laughed at him. (Anh ấy rời đi một cách giận dữ khi họ cười nhạo anh ấy.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Flounce off

1. Cấu trúc

Flounce off + (đại từ hoặc danh từ chỉ người/sự vật) (chỉ người hoặc vật mà người đó rời đi từ đó).

Ví dụ: "After the argument, she flounced off in anger." (Sau cuộc cãi vã, cô ấy giận dữ bỏ đi).

2. Cách sử dụng

* Flounce off được dùng để chỉ hành động giận dữ hoặc bất mãn khi rời đi từ một nơi nào đó. Thường là khi ai đó cảm thấy không được tôn trọng hoặc không hài lòng với một tình huống.

Ví dụ: "He flounced off after being told to leave." (Anh ta giận dữ bỏ đi sau khi bị bảo rời đi).

* Cũng có thể dùng để mô tả hành động đi một cách kiêu ngạo hoặc thể hiện cảm giác thách thức.

Ví dụ:

"She flounced off after her boss criticized her." (Cô ấy bỏ đi sau khi sếp phê bình cô).

"After the heated discussion, he flounced off without saying a word." (Sau cuộc thảo luận căng thẳng, anh ta giận dữ bỏ đi mà không nói một lời).

"She flounced off in frustration after failing to get the promotion." (Cô ấy giận dữ bỏ đi vì không được thăng chức).

"He flounced off the stage after the performance, clearly upset." (Anh ta bỏ khỏi sân khấu sau buổi biểu diễn, rõ ràng là rất bực bội).

"When they disagreed, she flounced off, slamming the door behind her." (Khi họ không đồng ý, cô ấy bỏ đi và đập cửa lại sau lưng).

"He flounced off in the middle of the meeting because his ideas were ignored." (Anh ta bỏ đi giữa cuộc họp vì ý tưởng của mình bị phớt lờ).

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Flounce off

1. Từ đồng nghĩa

Storm off (bỏ đi một cách giận dữ)

Walk out (rời đi, bỏ đi)

Leave angrily (rời đi trong sự tức giận)

March off (rời đi một cách mạnh mẽ, quyết đoán)

Exit in frustration (ra ngoài trong sự thất vọng)

2. Từ trái nghĩa

Stay calm (giữ bình tĩnh)

Remain (ở lại)

Sit tight (ngồi yên, không di chuyển)

Stay composed (giữ vững thái độ)

Wait patiently (chờ đợi kiên nhẫn)

1 668 04/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: