Flounce off là gì? Tất tần tật về flounce off
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Flounce off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Flounce off
I. Định nghĩa Flounce off
flounce off: Rời đi một cách giận dữ
Flounce off là 1 cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
Flounce (động từ): có nghĩa là hành động đi hoặc di chuyển một cách hùng hổ, mạnh mẽ, thường đi kèm với cảm xúc giận dữ hoặc không hài lòng, với những bước đi đầy quyết đoán hoặc kịch tính.
Off (phó từ): có nghĩa là "ra ngoài" hoặc "rời đi". Khi kết hợp với "flounce", nó chỉ hành động rời đi một cách giận dữ hoặc thể hiện sự không hài lòng.
Flounce off có nghĩa là rời đi một cách đột ngột, mạnh mẽ hoặc giận dữ, thể hiện sự không hài lòng hoặc bất mãn. Cụm từ này thường mô tả hành động đi một cách tức giận hoặc bất mãn sau khi không thể chịu đựng được một tình huống nào đó.
Ví dụ:
He flounced off when they laughed at him. (Anh ấy rời đi một cách giận dữ khi họ cười nhạo anh ấy.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Flounce off
1. Cấu trúc
Flounce off + (đại từ hoặc danh từ chỉ người/sự vật) (chỉ người hoặc vật mà người đó rời đi từ đó).
Ví dụ: "After the argument, she flounced off in anger." (Sau cuộc cãi vã, cô ấy giận dữ bỏ đi).
2. Cách sử dụng
* Flounce off được dùng để chỉ hành động giận dữ hoặc bất mãn khi rời đi từ một nơi nào đó. Thường là khi ai đó cảm thấy không được tôn trọng hoặc không hài lòng với một tình huống.
Ví dụ: "He flounced off after being told to leave." (Anh ta giận dữ bỏ đi sau khi bị bảo rời đi).
* Cũng có thể dùng để mô tả hành động đi một cách kiêu ngạo hoặc thể hiện cảm giác thách thức.
Ví dụ:
"She flounced off after her boss criticized her." (Cô ấy bỏ đi sau khi sếp phê bình cô).
"After the heated discussion, he flounced off without saying a word." (Sau cuộc thảo luận căng thẳng, anh ta giận dữ bỏ đi mà không nói một lời).
"She flounced off in frustration after failing to get the promotion." (Cô ấy giận dữ bỏ đi vì không được thăng chức).
"He flounced off the stage after the performance, clearly upset." (Anh ta bỏ khỏi sân khấu sau buổi biểu diễn, rõ ràng là rất bực bội).
"When they disagreed, she flounced off, slamming the door behind her." (Khi họ không đồng ý, cô ấy bỏ đi và đập cửa lại sau lưng).
"He flounced off in the middle of the meeting because his ideas were ignored." (Anh ta bỏ đi giữa cuộc họp vì ý tưởng của mình bị phớt lờ).
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Flounce off
1. Từ đồng nghĩa
Storm off (bỏ đi một cách giận dữ)
Walk out (rời đi, bỏ đi)
Leave angrily (rời đi trong sự tức giận)
March off (rời đi một cách mạnh mẽ, quyết đoán)
Exit in frustration (ra ngoài trong sự thất vọng)
2. Từ trái nghĩa
Stay calm (giữ bình tĩnh)
Remain (ở lại)
Sit tight (ngồi yên, không di chuyển)
Stay composed (giữ vững thái độ)
Wait patiently (chờ đợi kiên nhẫn)
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
