Wear down là gì? Tất tần tật về Wear down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Wear down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 485 03/04/2025


Wear down

I. Định nghĩa Wear down

Wear down: Làm cho thứ gì đó yếu đi hơn

Wear down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: "wear" (mòn, hao mòn)

  • Từ đi kèm: "down" (mang nghĩa làm yếu đi, mòn dần)

→ Wear down có nghĩa là làm mòn, làm yếu đi, hoặc làm giảm dần sự mạnh mẽ của một vật thể, một người, hoặc một tình trạng. Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả sự giảm sút, sự hao mòn dần dần do tác động liên tục của các yếu tố bên ngoài hoặc sự mệt mỏi, căng thẳng về thể chất và tinh thần.

Ví dụ:

The stress of my job is WEARING me DOWN. Áp lực công việc đang làm cho tôi yếu dần đi.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Wear down

1. Cấu trúc

  • Wear down + danh từ (vật thể, người, v.v.): Dùng để chỉ việc một vật thể hoặc người bị làm yếu đi hoặc mòn dần.

  • Wear something down: Dùng để chỉ việc tác động khiến một vật thể hoặc người bị mòn hoặc yếu đi.

2. Cách sử dụng

  • Wear down có thể dùng để miêu tả một vật thể bị mòn dần qua thời gian.

  • Nó cũng có thể miêu tả một tình trạng suy giảm dần dần của một người hoặc cảm giác nào đó, chẳng hạn như sự mệt mỏi hay căng thẳng.

  • Wear down có thể dùng trong ngữ cảnh xói mòn tinh thần hoặc thể chất, tức là khiến ai đó cảm thấy kiệt sức.

Ví dụ:

  • The constant pressure at work has worn me down over the years.
    (Áp lực liên tục ở công việc đã làm tôi kiệt sức trong suốt những năm qua.)

  • The shoes are starting to wear down after months of use.
    (Đôi giày bắt đầu mòn đi sau nhiều tháng sử dụng.)

  • She was worn down by the long hours of studying for the exams.
    (Cô ấy đã bị kiệt sức vì phải học suốt nhiều giờ để chuẩn bị cho kỳ thi.)

  • The rough roads slowly wore down the car's tires.
    (Những con đường gồ ghề đã dần dần làm mòn lốp xe.)

  • His argument was worn down by repeated challenges from his opponent.
    (Lập luận của anh ấy đã bị làm yếu đi bởi những sự thách thức liên tục từ đối thủ.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Wear down

1. Từ đồng nghĩa

Exhaust: Làm kiệt sức, mệt mỏi.

Ví dụ: The long hike exhausted me.
(Chuyến đi bộ dài đã làm tôi kiệt sức.)

Drain: Làm hao mòn, làm kiệt sức.

Ví dụ: The heat drained all my energy during the marathon.
(Cái nóng đã làm kiệt sức tôi trong suốt cuộc thi marathon.)

Tire out: Làm mệt mỏi, làm kiệt sức.

Ví dụ: The kids tired themselves out playing in the park all day.
(Lũ trẻ đã làm mệt mỏi mình khi chơi trong công viên suốt cả ngày.)

2. Từ trái nghĩa

Rejuvenate: Làm trẻ lại, làm hồi phục.

Ví dụ: A good night's sleep can rejuvenate your energy.
(Một giấc ngủ ngon có thể giúp bạn hồi phục năng lượng.)

Strengthen: Củng cố, làm mạnh lên.

Ví dụ: Exercise helps to strengthen your muscles and bones.
(Tập thể dục giúp củng cố cơ bắp và xương của bạn.)

Revive: Hồi phục, làm sống lại.

Ví dụ: The team was revived by the coach's inspiring words.
(Đội bóng đã được hồi phục bởi những lời động viên của huấn luyện viên.)

1 485 03/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: