Pare down là gì? Tất tần tật về Pare down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pare down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 628 17/04/2025


Pare down

I. Định nghĩa Pare down

Pare down: Giảm, làm giảm

Pare down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: Pare – có nghĩa là cắt bớt, gọt giũa (thường là cắt bớt một thứ gì đó để giảm kích thước hoặc số lượng).

  • Giới từ/phó từ: Down – mang nghĩa giảm đi, thu nhỏ lại.

→ Pare down = Cắt giảm một thứ gì đó xuống mức tối thiểu, giảm thiểu quy mô, số lượng, hay tầm quan trọng của một vấn đề.

Ví dụ:

The company have PARED DOWN the number of employees as they haven't been doing well. Công ty vừa giảm số lượng công nhân vì họ làm việc không được tốt.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pare down

1. Cấu trúc

  • S + pare down + something

→ The company plans to pare down its workforce next year.

  • S + pare down + to + something

→ They need to pare down their expenses to only essential items.

2. Cách sử dụng

Ngữ cảnh Ý nghĩa
Chi phí, ngân sách Giảm chi phí, giảm bớt tài chính
Công việc, hoạt động Cắt giảm khối lượng công việc, giảm quy mô
Danh sách, sự lựa chọn Rút ngắn, giảm lựa chọn hoặc sự đa dạng

Ví dụ:

  • They had to pare down the list of candidates for the job.
    (Họ phải cắt giảm danh sách ứng viên cho công việc.)

  • The company is planning to pare down its operations in the next quarter.
    (Công ty đang lên kế hoạch giảm bớt hoạt động trong quý tới.)

  • We need to pare down our budget to stay within the financial limits.
    (Chúng ta cần cắt giảm ngân sách để giữ trong phạm vi tài chính.)

  • He decided to pare down his personal belongings before moving.
    (Anh ấy quyết định giảm bớt đồ đạc cá nhân trước khi chuyển nhà.)

  • The coach pared down the team's roster to 12 players.
    (Huấn luyện viên đã giảm danh sách đội bóng xuống còn 12 cầu thủ.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pare down

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Cut down The government is trying to cut down on spending. (Chính phủ đang cố gắng giảm chi tiêu.)
Reduce They decided to reduce the number of employees in the department. (Họ quyết định giảm số lượng nhân viên trong phòng ban.)
Trim We need to trim the project to fit within the budget. (Chúng ta cần cắt giảm dự án để phù hợp với ngân sách.)

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Expand The company plans to expand its services next year. (Công ty dự định mở rộng dịch vụ vào năm tới.)
Increase We need to increase our production capacity to meet demand. (Chúng ta cần tăng cường năng suất sản xuất để đáp ứng nhu cầu.)
Enlarge They are trying to enlarge the scope of the project. (Họ đang cố gắng mở rộng phạm vi dự án.)

1 628 17/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: