Bow to là gì? Tất tần tật về bow to
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bow to từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Bow to
I. Định nghĩa Bow to
bow to: Chấp thuận, phục tùng cái gì (mặc dù không sẵn lòng)
Bow to là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
bow (động từ): cúi đầu
-
to (giới từ): tới, đối với ai đó hoặc điều gì đó
Định nghĩa Bow to:
-
Nghĩa đen: Cúi đầu thể hiện sự tôn kính trước ai đó (như một hành động truyền thống, trang trọng)
-
Nghĩa bóng: Khuất phục, nhượng bộ hoặc chấp nhận sự kiểm soát, áp lực, mệnh lệnh, hoàn cảnh...
Ví dụ:
We're tired of having to bow to authority. (Chúng tôi mệt mỏi với việc phải phục tùng nhà cầm quyền.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Bow to
1. Cấu trúc
| Cấu trúc | Chú thích sử dụng | Ví dụ tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| S + bow to + someone | Cúi đầu, thể hiện sự tôn kính | They bowed to the queen. | Họ cúi đầu trước nữ hoàng. |
| S + bow to + something | Khuất phục, chấp nhận một điều gì (nghĩa bóng) | He bowed to political pressure. | Anh ấy khuất phục trước áp lực chính trị. |
2. Cách sử dụng
-
Dùng với người (vua, lãnh đạo...), nguyên tắc, áp lực, tình huống…
-
Thường mang sắc thái phục tùng, bị buộc phải chấp nhận hoặc không thể chống lại
Ví dụ:
| Câu tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|
| The soldiers bowed to their general. | Những người lính cúi đầu trước vị tướng của họ. |
| She refused to bow to tradition. | Cô ấy từ chối khuất phục truyền thống. |
| The company bowed to public criticism. | Công ty đã khuất phục trước chỉ trích của dư luận. |
| He finally bowed to reality. | Cuối cùng anh ấy cũng phải chấp nhận thực tế. |
| We shouldn't bow to fear. | Chúng ta không nên khuất phục trước nỗi sợ. |
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bow to
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Ví dụ tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| submit to (phục tùng) | He submitted to his fate. | Anh ấy phục tùng số phận. |
| yield to (nhường, khuất phục) | They yielded to public pressure. | Họ đã khuất phục áp lực dư luận. |
| give in to (nhượng bộ) | She gave in to the demands. | Cô ấy nhượng bộ trước các yêu cầu. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Ví dụ tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| resist (chống lại) | He resisted the pressure to quit. | Anh ấy chống lại áp lực phải từ bỏ. |
| defy (thách thức, bất tuân) | She defied tradition and chose her own path. | Cô ấy thách thức truyền thống. |
| stand up to (đối đầu, chống lại) | He stood up to his boss. | Anh ấy chống lại sếp của mình. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
