Bow to là gì? Tất tần tật về bow to

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bow to từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 424 12/05/2025


Bow to

I. Định nghĩa Bow to

bow to: Chấp thuận, phục tùng cái gì (mặc dù không sẵn lòng)

Bow to là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • bow (động từ): cúi đầu

  • to (giới từ): tới, đối với ai đó hoặc điều gì đó

→ Định nghĩa Bow to:

  • Nghĩa đen: Cúi đầu thể hiện sự tôn kính trước ai đó (như một hành động truyền thống, trang trọng)

  • Nghĩa bóng: Khuất phục, nhượng bộ hoặc chấp nhận sự kiểm soát, áp lực, mệnh lệnh, hoàn cảnh...

Ví dụ:

We're tired of having to bow to authority. (Chúng tôi mệt mỏi với việc phải phục tùng nhà cầm quyền.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Bow to

1. Cấu trúc

Cấu trúc Chú thích sử dụng Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
S + bow to + someone Cúi đầu, thể hiện sự tôn kính They bowed to the queen. Họ cúi đầu trước nữ hoàng.
S + bow to + something Khuất phục, chấp nhận một điều gì (nghĩa bóng) He bowed to political pressure. Anh ấy khuất phục trước áp lực chính trị.

2. Cách sử dụng

  • Dùng với người (vua, lãnh đạo...), nguyên tắc, áp lực, tình huống…

  • Thường mang sắc thái phục tùng, bị buộc phải chấp nhận hoặc không thể chống lại

Ví dụ:

Câu tiếng Anh Dịch nghĩa
The soldiers bowed to their general. Những người lính cúi đầu trước vị tướng của họ.
She refused to bow to tradition. Cô ấy từ chối khuất phục truyền thống.
The company bowed to public criticism. Công ty đã khuất phục trước chỉ trích của dư luận.
He finally bowed to reality. Cuối cùng anh ấy cũng phải chấp nhận thực tế.
We shouldn't bow to fear. Chúng ta không nên khuất phục trước nỗi sợ.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bow to

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
submit to (phục tùng) He submitted to his fate. Anh ấy phục tùng số phận.
yield to (nhường, khuất phục) They yielded to public pressure. Họ đã khuất phục áp lực dư luận.
give in to (nhượng bộ) She gave in to the demands. Cô ấy nhượng bộ trước các yêu cầu.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
resist (chống lại) He resisted the pressure to quit. Anh ấy chống lại áp lực phải từ bỏ.
defy (thách thức, bất tuân) She defied tradition and chose her own path. Cô ấy thách thức truyền thống.
stand up to (đối đầu, chống lại) He stood up to his boss. Anh ấy chống lại sếp của mình.

1 424 12/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: