Ask around là gì? Tất tần tật về ask around
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Ask around từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Ask around
I. Định nghĩa Ask around
ask around: hỏi ý kiến người khác để tìm sự giúp đỡ
Ask around là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
| Thành phần | Từ | Nghĩa ngắn gọn |
|---|---|---|
| Động từ chính | ask | hỏi |
| Phó từ | around | xung quanh, nhiều người/địa điểm khác nhau |
Ask around:
-
Hỏi nhiều người khác nhau để tìm kiếm thông tin.
-
Tìm kiếm câu trả lời hoặc sự giúp đỡ bằng cách hỏi nhiều nơi.
Ví dụ:
I have no idea, but I'll ask around at work and see if anymore can help. (Tôi thì không có ý kiến gì, nhưng tôi sẽ hỏi mọi người tại nơi làm việc và xem xem có ai đó có thể giúp không.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Ask around
1. Cấu trúc
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Ask around (for + something) | Hỏi nhiều người về một điều gì đó | I asked around for a good dentist. (Tôi hỏi nhiều người về nha sĩ giỏi.) |
2. Cách sử dụng
-
Sử dụng trong ngữ cảnh khi bạn đang tìm kiếm điều gì đó nhưng không biết chắc nên hỏi ai, nên hỏi nhiều người khác nhau.
-
Dùng trong tình huống đời sống hàng ngày hoặc trong công việc để tìm thông tin, lời khuyên, người giúp đỡ, hoặc vật gì đó bị mất.
Ví dụ:
-
I’ve been asking around for a mechanic.
→ Tôi đã hỏi nhiều người để tìm một thợ sửa xe. -
She asked around, but no one had seen her cat.
→ Cô ấy đã hỏi khắp nơi, nhưng không ai thấy con mèo của cô. -
We asked around and finally found a great babysitter.
→ Chúng tôi hỏi nhiều người và cuối cùng tìm được một người giữ trẻ tuyệt vời. -
Have you asked around about that job opening?
→ Bạn đã hỏi thăm về vị trí tuyển dụng đó chưa? -
He’s been asking around for advice on buying a house.
→ Anh ấy đang hỏi nhiều người để xin lời khuyên mua nhà.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Ask around
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch ngắn gọn |
|---|---|---|
| Inquire (hỏi, dò hỏi) | He inquired about local housing options. | Anh ta dò hỏi về các lựa chọn nhà ở địa phương. |
| Check with (hỏi ý kiến ai đó) | I checked with my friends about it. | Tôi đã hỏi ý kiến bạn bè về việc đó. |
| Look for information (tìm thông tin) | She’s looking for information about travel insurance. | Cô ấy đang tìm thông tin về bảo hiểm du lịch. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch ngắn gọn |
|---|---|---|
| Ignore (phớt lờ) | He ignored all offers of help. | Anh ta phớt lờ mọi lời đề nghị giúp đỡ. |
| Avoid asking (né không hỏi) | She avoided asking for directions. | Cô ấy tránh hỏi đường. |
| Stay silent (giữ im lặng) | Instead of asking around, he stayed silent. | Thay vì hỏi thăm, anh ta im lặng. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
