Ask around là gì? Tất tần tật về ask around

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Ask around từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 432 13/05/2025


Ask around

I. Định nghĩa Ask around

ask around: hỏi ý kiến người khác để tìm sự giúp đỡ

Ask around là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Thành phần Từ Nghĩa ngắn gọn
Động từ chính ask hỏi
Phó từ around xung quanh, nhiều người/địa điểm khác nhau

→Ask around:

  • Hỏi nhiều người khác nhau để tìm kiếm thông tin.

  • Tìm kiếm câu trả lời hoặc sự giúp đỡ bằng cách hỏi nhiều nơi.

Ví dụ:

I have no idea, but I'll ask around at work and see if anymore can help. (Tôi thì không có ý kiến gì, nhưng tôi sẽ hỏi mọi người tại nơi làm việc và xem xem có ai đó có thể giúp không.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Ask around

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Ask around (for + something) Hỏi nhiều người về một điều gì đó I asked around for a good dentist. (Tôi hỏi nhiều người về nha sĩ giỏi.)

2. Cách sử dụng

  • Sử dụng trong ngữ cảnh khi bạn đang tìm kiếm điều gì đó nhưng không biết chắc nên hỏi ai, nên hỏi nhiều người khác nhau.

  • Dùng trong tình huống đời sống hàng ngày hoặc trong công việc để tìm thông tin, lời khuyên, người giúp đỡ, hoặc vật gì đó bị mất.

Ví dụ:

  • I’ve been asking around for a mechanic.
    → Tôi đã hỏi nhiều người để tìm một thợ sửa xe.

  • She asked around, but no one had seen her cat.
    → Cô ấy đã hỏi khắp nơi, nhưng không ai thấy con mèo của cô.

  • We asked around and finally found a great babysitter.
    → Chúng tôi hỏi nhiều người và cuối cùng tìm được một người giữ trẻ tuyệt vời.

  • Have you asked around about that job opening?
    → Bạn đã hỏi thăm về vị trí tuyển dụng đó chưa?

  • He’s been asking around for advice on buying a house.
    → Anh ấy đang hỏi nhiều người để xin lời khuyên mua nhà.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Ask around

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch ngắn gọn
Inquire (hỏi, dò hỏi) He inquired about local housing options. Anh ta dò hỏi về các lựa chọn nhà ở địa phương.
Check with (hỏi ý kiến ai đó) I checked with my friends about it. Tôi đã hỏi ý kiến bạn bè về việc đó.
Look for information (tìm thông tin) She’s looking for information about travel insurance. Cô ấy đang tìm thông tin về bảo hiểm du lịch.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch ngắn gọn
Ignore (phớt lờ) He ignored all offers of help. Anh ta phớt lờ mọi lời đề nghị giúp đỡ.
Avoid asking (né không hỏi) She avoided asking for directions. Cô ấy tránh hỏi đường.
Stay silent (giữ im lặng) Instead of asking around, he stayed silent. Thay vì hỏi thăm, anh ta im lặng.

1 432 13/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: