Step aside là gì? Tất tần tật về Step aside

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Step aside từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 464 28/04/2025


Step aside

I. Định nghĩa Step aside

Step aside: Rời bỏ công việc, vị trí để người khác đảm nhận

Step aside là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Step (động từ): bước đi

  • Aside (phó từ): sang một bên

→Step aside có hai nghĩa chính:

  • Bước sang một bên để nhường đường.

  • Rút lui khỏi một vị trí, chức vụ, thường để người khác thay thế.

Ví dụ:

Everyone thinks that the prime minister should STEP ASIDE so that someone new can lead the party into the election. Mọi người nghĩ rằng bộ trưởng nên rời vị trí của mình để người mới có thể dẫn dắt buổi tiệc bầu cử.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Step aside

1. Cấu trúc

Step aside (for someone) = bước sang một bên để nhường đường hoặc vị trí cho ai đó.

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong tình huống thực tế (nhường đường).

  • Dùng bóng gió hoặc trang trọng khi nói về việc từ chức, nhường vị trí công việc hoặc quyền lực.

Ví dụ:

  • Please step aside so others can get through.
    → Làm ơn bước sang một bên để người khác đi qua.

  • He stepped aside to let the elderly woman pass.
    → Anh ấy bước sang một bên để nhường đường cho bà cụ.

  • The manager stepped aside to allow someone younger to take over.
    → Quản lý đã rút lui để người trẻ hơn tiếp quản công việc.

  • She stepped aside from the leadership role due to health reasons.
    → Cô ấy rút lui khỏi vai trò lãnh đạo vì lý do sức khỏe.

  • It's time for the old generation to step aside and let the youth lead.
    → Đã đến lúc thế hệ cũ nhường chỗ cho thế hệ trẻ lãnh đạo.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Step aside

1. Từ đồng nghĩa

  • Move over – dịch sang một bên

  • Stand aside – đứng tránh ra

  • Resign / Step down – từ chức, rút lui (khi dùng nghĩa bóng)

2. Từ trái nghĩa

  • Step up – tiến lên, đảm nhận trách nhiệm

  • Take charge – nắm quyền

1 464 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: