Stand up là gì? Tất tần tật về Stand up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Stand up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 665 28/04/2025


Stand up

I. Định nghĩa Stand up

Stand up: Đứng lên / Thất hứa

Stand up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • stand (động từ): đứng

  • up (phó từ): lên

→ Định nghĩa Stand up:

- Đứng dậy (nghĩa đen)

- Đứng lên bảo vệ điều gì đó/ai đó (nghĩa bóng)

- Bỏ rơi ai đó (trong hẹn hò, không đến mà không báo)

- (vật, lý thuyết...) vững chắc, không bị phá vỡ dễ dàng

Ví dụ:

Everybody STOOD UP when the judge entered the court. Mọi người đứng lên khi thẩm phán bước vào tòa án.

He agreed to meet me last night, but he STOOD me UP. Anh ấy đồng ý gặp tôi tối qua nhưng anh ta đã thất hứa với tôi.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Stand up

1. Cấu trúc + Cách sử dụng

Stand up (đứng dậy – nghĩa đen)

Stand up for + someone/something (bảo vệ, bênh vực – nghĩa bóng)

Stand someone up (cho leo cây – không đến hẹn)

Stand up to + someone/something (chống lại, đương đầu)

Stand up (well) / Stand up to scrutiny (vững chắc, hợp lý)

2. Ví dụ:

  • Everyone stood up when the president walked in.
    → Mọi người đều đứng dậy khi tổng thống bước vào.

  • She always stands up for what she believes in.
    → Cô ấy luôn đứng lên bảo vệ những điều cô ấy tin tưởng.

  • I can't believe you stood me up again!
    → Tôi không thể tin bạn lại cho tôi leo cây lần nữa!

  • This chair is so old it can barely stand up.
    → Cái ghế này cũ đến mức hầu như không đứng vững.

  • His story won’t stand up in court.
    → Câu chuyện của anh ta sẽ không trụ nổi trước tòa.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Stand up

1. Từ đồng nghĩa

  • Get up (nghĩa 1) – đứng dậy

  • Defend / support (nghĩa 2) – bảo vệ, ủng hộ

  • Abandon (nghĩa 3, ở dạng trái nghĩa) – bỏ rơi

2. Từ trái nghĩa

  • Sit down (nghĩa 1) – ngồi xuống

  • Back down / stay silent (nghĩa 2) – lùi bước, im lặng

  • Show up (nghĩa 3) – đến đúng hẹn

1 665 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: