Bulk up là gì? Tất tần tật về bulk up
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bulk up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Bulk up
I. Định nghĩa Bulk up
bulk up: Trở nên nặng hơn, cơ bắp hơn
Bulk up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ chính: bulk (tăng kích thước, khối lượng)
-
Phó từ đi kèm: up (tăng lên, làm dày thêm, đầy đặn hơn)
Bulk up: Tăng cường khối lượng, kích thước, trọng lượng. Thường được dùng trong bối cảnh tăng cân hoặc tăng cơ bắp, nhưng cũng có thể dùng trong những trường hợp tăng cường về chất lượng hoặc số lượng.
Ví dụ:
He's bulked up a lot since he got those steroids. (Anh ấy đã trở nên cơ bắp hơn rất nhiều khi sử dụng hợp chất xterôit.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Bulk up
1. Cấu trúc
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Bulk up (something) | Tăng cường khối lượng, kích thước, trọng lượng | He bulked up by lifting weights every day. (Anh ấy tăng cơ bắp bằng cách tập tạ mỗi ngày.) |
| Bulk something up | Tăng cường, làm cho cái gì đó lớn hơn | She bulked up her salad with extra vegetables. (Cô ấy làm món salad lớn hơn bằng cách thêm nhiều rau củ.) |
| Be bulked up (bị động) | Được làm tăng lên về khối lượng, kích thước hoặc trọng lượng | The athlete’s muscles were bulked up after months of training. (Cơ bắp của vận động viên đã được phát triển sau nhiều tháng huấn luyện.) |
2. Cách sử dụng
-
Bulk up thường được dùng trong ngữ cảnh thể chất để chỉ sự tăng trưởng về cơ bắp hoặc cân nặng.
-
Cũng có thể dùng trong các ngữ cảnh khác như tăng cường thông tin, cải thiện sản phẩm, hoặc phát triển về mặt số lượng.
Ví dụ:
-
He’s trying to bulk up by eating more protein.
→ Anh ấy đang cố gắng tăng cơ bằng cách ăn nhiều protein. -
She bulked up her workout routine to include more cardio.
→ Cô ấy đã làm cho lịch tập luyện của mình phong phú hơn bằng cách thêm nhiều bài tập cardio. -
The company bulked up its inventory for the holiday season.
→ Công ty đã tăng cường kho hàng của mình cho mùa lễ. -
They bulking up the soup with potatoes and carrots.
→ Họ làm cho món súp đầy đặn hơn bằng cách thêm khoai tây và cà rốt. -
He bulked up his resume with relevant experience.
→ Anh ấy làm cho bản lý lịch của mình ấn tượng hơn bằng cách thêm kinh nghiệm phù hợp.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bulk up
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Gain weight (tăng cân) | He’s trying to gain weight to build muscle. | Anh ấy đang cố gắng tăng cân để xây dựng cơ bắp. |
| Put on weight (tăng cân) | She put on weight during the winter. | Cô ấy tăng cân trong suốt mùa đông. |
| Grow bigger (lớn lên) | The plant grew bigger every day. | Cây cối lớn lên mỗi ngày. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Slim down (gầy đi, giảm cân) | He slimmed down by changing his diet. | Anh ấy giảm cân bằng cách thay đổi chế độ ăn uống. |
| Lose weight (giảm cân) | She lost weight after months of dieting. | Cô ấy đã giảm cân sau nhiều tháng ăn kiêng. |
| Shrink (co lại, giảm kích thước) | The sweater shrank after washing. | Áo len bị co lại sau khi giặt. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
