Bulk up là gì? Tất tần tật về bulk up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bulk up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 420 13/05/2025


Bulk up

I. Định nghĩa Bulk up

bulk up: Trở nên nặng hơn, cơ bắp hơn

Bulk up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: bulk (tăng kích thước, khối lượng)

  • Phó từ đi kèm: up (tăng lên, làm dày thêm, đầy đặn hơn)

→ Bulk up: Tăng cường khối lượng, kích thước, trọng lượng. Thường được dùng trong bối cảnh tăng cân hoặc tăng cơ bắp, nhưng cũng có thể dùng trong những trường hợp tăng cường về chất lượng hoặc số lượng.

Ví dụ:

He's bulked up a lot since he got those steroids. (Anh ấy đã trở nên cơ bắp hơn rất nhiều khi sử dụng hợp chất xterôit.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Bulk up

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Bulk up (something) Tăng cường khối lượng, kích thước, trọng lượng He bulked up by lifting weights every day. (Anh ấy tăng cơ bắp bằng cách tập tạ mỗi ngày.)
Bulk something up Tăng cường, làm cho cái gì đó lớn hơn She bulked up her salad with extra vegetables. (Cô ấy làm món salad lớn hơn bằng cách thêm nhiều rau củ.)
Be bulked up (bị động) Được làm tăng lên về khối lượng, kích thước hoặc trọng lượng The athlete’s muscles were bulked up after months of training. (Cơ bắp của vận động viên đã được phát triển sau nhiều tháng huấn luyện.)

2. Cách sử dụng

  • Bulk up thường được dùng trong ngữ cảnh thể chất để chỉ sự tăng trưởng về cơ bắp hoặc cân nặng.

  • Cũng có thể dùng trong các ngữ cảnh khác như tăng cường thông tin, cải thiện sản phẩm, hoặc phát triển về mặt số lượng.

Ví dụ:

  • He’s trying to bulk up by eating more protein.
    → Anh ấy đang cố gắng tăng cơ bằng cách ăn nhiều protein.

  • She bulked up her workout routine to include more cardio.
    → Cô ấy đã làm cho lịch tập luyện của mình phong phú hơn bằng cách thêm nhiều bài tập cardio.

  • The company bulked up its inventory for the holiday season.
    → Công ty đã tăng cường kho hàng của mình cho mùa lễ.

  • They bulking up the soup with potatoes and carrots.
    → Họ làm cho món súp đầy đặn hơn bằng cách thêm khoai tây và cà rốt.

  • He bulked up his resume with relevant experience.
    → Anh ấy làm cho bản lý lịch của mình ấn tượng hơn bằng cách thêm kinh nghiệm phù hợp.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bulk up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Gain weight (tăng cân) He’s trying to gain weight to build muscle. Anh ấy đang cố gắng tăng cân để xây dựng cơ bắp.
Put on weight (tăng cân) She put on weight during the winter. Cô ấy tăng cân trong suốt mùa đông.
Grow bigger (lớn lên) The plant grew bigger every day. Cây cối lớn lên mỗi ngày.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Slim down (gầy đi, giảm cân) He slimmed down by changing his diet. Anh ấy giảm cân bằng cách thay đổi chế độ ăn uống.
Lose weight (giảm cân) She lost weight after months of dieting. Cô ấy đã giảm cân sau nhiều tháng ăn kiêng.
Shrink (co lại, giảm kích thước) The sweater shrank after washing. Áo len bị co lại sau khi giặt.

1 420 13/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: