Beef up là gì? Tất tần tật về beef up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Beef up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 348 10/05/2025


Beef up

I. Định nghĩa Beef up

beef up: Tăng cường, làm cho mạnh hơn

Beef up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: beef – ngoài nghĩa danh từ là “thịt bò”, khi dùng làm động từ mang nghĩa tăng cường, củng cố

  • Trạng từ: up – mang nghĩa là tăng thêm, hoàn chỉnh, hướng lên, nhấn mạnh sự gia tăng về mức độ, số lượng hoặc chất lượng

→ beef up có nghĩa là: Tăng cường, củng cố, làm cho mạnh hơn, hiệu quả hơn hoặc đáng tin cậy hơn.

Cụm này có thể áp dụng cho lực lượng, hệ thống, kế hoạch, nội dung, hoặc cơ thể (theo nghĩa thể chất).

Ví dụ:

The city is beefing up police patrols, putting more cops on the street where they can be seen. (Thành phố tăng cường các đội tuần tra, tăng thêm nhiều cảnh sát trên đường phố.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Beef up

1. Cấu trúc

S + beef up + danh từ (đối tượng cần tăng cường)

→ Là cụm động từ ngoại động từ (có tân ngữ theo sau).

2. Cách sử dụng

  • Trong an ninh/quân sự: beef up security = tăng cường an ninh

  • Trong kinh doanh/kỹ thuật: beef up a plan/system = củng cố, nâng cấp kế hoạch/hệ thống

  • Trong thể hình: beef up your body = làm cơ thể săn chắc hơn, có nhiều cơ bắp

  • Trong văn bản: beef up a report = thêm thông tin, chi tiết để làm rõ hơn

Ví dụ:

  • They beefed up security at the airport after the incident.
    → Họ đã tăng cường an ninh tại sân bay sau sự cố.

  • You need to beef up your argument with more evidence.
    → Bạn cần củng cố lập luận của mình bằng nhiều bằng chứng hơn.

  • He's been hitting the gym to beef up for the summer.
    → Anh ấy đã đến phòng tập để tăng cơ cho mùa hè.

  • The software update really beefed up the system performance.
    → Bản cập nhật phần mềm thực sự đã cải thiện hiệu suất hệ thống.

  • We need to beef up the marketing team to meet our goals.
    → Chúng ta cần tăng cường đội ngũ marketing để đạt được mục tiêu.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Beef up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
strengthen làm mạnh hơn We strengthened our team by hiring experts. Chúng tôi đã củng cố đội ngũ bằng cách thuê chuyên gia.
reinforce củng cố The walls were reinforced to withstand the storm. Những bức tường được gia cố để chịu được cơn bão.
enhance nâng cao This tool enhances productivity. Công cụ này nâng cao năng suất.
boost tăng lên The ad campaign boosted sales. Chiến dịch quảng cáo đã làm tăng doanh số.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
weaken làm yếu đi Poor planning weakened the strategy. Việc lập kế hoạch kém đã làm yếu chiến lược.
reduce giảm bớt They reduced spending this quarter. Họ đã cắt giảm chi tiêu trong quý này.
undermine làm suy yếu, phá hoại His actions undermined the project. Hành động của anh ta đã phá hoại dự án.

1 348 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: