Spoil for là gì? Tất tần tật về Spoil for

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Spoil for từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 483 26/04/2025


Spoil for

I. Định nghĩa Spoil for

Spoil for: Thực sự muốn cái gì đó

Spoil for là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Spoil (động từ): làm hỏng, phá hoại, hoặc khiến điều gì đó xấu đi. Trong cụm này, nghĩa bóng là muốn gây chuyện.

  • For (giới từ): chỉ mục đích, mong muốn điều gì.

→Spoil for có nghĩa là: Rất nóng lòng, rất muốn được làm điều gì đó, đặc biệt là điều gây hấn, bạo lực, tranh cãi.

Ví dụ:

He's been SPOILING FOR an argument all day. Anh ta thực sự muốn một cuộc tranh luận cả ngày nay.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Spoil for

1. Cấu trúc

S + be + spoiling for + something

2. Cách sử dụng

  • Thường dùng trong văn nói hoặc mô tả ai đó có thái độ hung hăng, gây gổ, hoặc muốn khơi mào mâu thuẫn.

  • Mang nghĩa tiêu cực hoặc cảnh báo.

Ví dụ:

  • He looks like he's spoiling for a fight.
    → Trông anh ta cứ như muốn đánh nhau vậy.

  • She was spoiling for an argument after the meeting.
    → Cô ấy rất muốn cãi nhau sau buổi họp.

  • Don't talk to him now — he's spoiling for trouble.
    → Đừng nói chuyện với anh ta lúc này — anh ta đang muốn gây chuyện đấy.

  • The team was spoiling for a rematch after their loss.
    → Đội đó rất muốn tái đấu sau trận thua.

  • He’s always spoiling for a chance to prove himself.
    → Anh ta lúc nào cũng muốn có cơ hội thể hiện bản thân (mang chút nghĩa tiêu cực, háo thắng).

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Spoil for

1. Từ đồng nghĩa

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ & Dịch
Itching for Ngứa ngáy, rất muốn làm gì đó He’s itching for a fight. → Anh ta rất muốn gây lộn.
Looking for trouble Tìm chuyện, gây hấn You’re just looking for trouble! → Cậu chỉ đang muốn gây chuyện thôi!
Yearn to (negative context) Mong mỏi làm điều gì (mang ý tiêu cực) He yearned to prove he was tough. → Anh ta muốn thể hiện mình mạnh mẽ (có phần tiêu cực).

2. Từ trái nghĩa

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ & Dịch
Avoid conflict Tránh xung đột She always tries to avoid conflict. → Cô ấy luôn tránh mâu thuẫn.
Keep the peace Giữ hòa khí Let’s keep the peace during the meeting. → Hãy giữ hòa khí trong buổi họp.
Calm down Bình tĩnh lại Tell him to calm down. → Bảo anh ấy bình tĩnh lại đi.

1 483 26/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: