Stretch out là gì? Tất tần tật về Stretch out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Stretch out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 384 28/04/2025


Stretch out

I. Định nghĩa Stretch out

Stretch out: Nằm xuống dãn cơ

Stretch out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Stretch (động từ): duỗi ra, kéo dài, căng ra

  • Out (phó từ): ra ngoài, về phía trước

→Stretch out có thể có các nghĩa sau:

  • Duỗi người hoặc vật ra: Dùng khi bạn kéo dài cơ thể hoặc một vật về phía trước.

  • Kéo dài thời gian: Làm cho một sự kiện hoặc thời gian kéo dài thêm.

  • Lắng xuống, thư giãn: Dùng khi bạn thư giãn và kéo dài cơ thể sau một khoảng thời gian ngắn.

Ví dụ:

She STRETCHED OUT on the sofa. Cô ấy nằm dãn cơ trên ghế sô pha.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Stretch out

1. Cấu trúc

  • Stretch out (one's legs/arms) = duỗi chân, tay ra.

  • Stretch out (time) = kéo dài thời gian.

  • Stretch out (on the bed/sofa) = nằm hoặc duỗi người ra trên giường, sofa.

2. Cách sử dụng

  • Duỗi cơ thể/vật gì đó: Dùng khi bạn muốn kéo dài hoặc duỗi người, chân, tay, v.v.

  • Kéo dài thời gian: Dùng khi bạn muốn làm cho một sự kiện hoặc một tình huống kéo dài thêm.

  • Thư giãn hoặc nghỉ ngơi: Dùng khi bạn muốn nghỉ ngơi hoặc thư giãn, duỗi người ra một cách thoải mái.

Ví dụ:

  • I like to stretch out on the couch after a long day at work.
    → Tôi thích duỗi người ra trên ghế sofa sau một ngày làm việc dài.

  • She stretched out her legs and relaxed on the bed.
    → Cô ấy duỗi chân ra và thư giãn trên giường.

  • The teacher asked the students to stretch out their arms.
    → Giáo viên yêu cầu học sinh duỗi tay ra.

  • The movie was so interesting that they decided to stretch out the screening time.
    → Bộ phim thú vị đến mức họ quyết định kéo dài thời gian chiếu.

  • We will stretch out our vacation for another week.
    → Chúng tôi sẽ kéo dài kỳ nghỉ thêm một tuần nữa.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Stretch out

1. Từ đồng nghĩa

  • Extend – kéo dài, mở rộng

  • Lengthen – làm dài ra

  • Relax – thư giãn (khi sử dụng trong ngữ cảnh thư giãn)

2. Từ trái nghĩa

  • Shorten – làm ngắn lại

  • Contract – co lại, rút lại

  • Tighten – làm chặt lại

1 384 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: