Catch up with là gì? Tất tần tật về catch up with

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Catch up with từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 680 06/05/2025


Catch up with

I. Định nghĩa Catch up with

catch up with: Tìm ra ai đó (sau một khoảng thời gian)/ Trừng phạt ai vì đã làm sai điều gì/ Học cái gì mới mà đã nhiều người biết

Catch up with là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Catch: bắt, theo kịp

  • Up: lên, tiếp tục, tăng tốc

  • With: với (có thể là ai đó hoặc điều gì đó)

→ Catch up with có thể hiểu theo những nghĩa sau:

  • Đuổi kịp ai đó (về tốc độ, trình độ, sự tiến bộ…)

  • Gặp lại và trò chuyện với ai đó để cập nhật thông tin sau một thời gian dài không gặp.

  • Bắt kịp với tiến độ công việc, học tập, hay một kế hoạch nào đó.

Ví dụ:

The police finally caught up with him in Hanoi. (Cuối cùng thì cảnh sát cũng tìm ra hắn ta ở Hà Nội.)

The tax authorities caught up with me for not submitting my tax returns. (Cơ quan thuế đã phạt tôi bằng việc không chấp nhận hoàn thuế cho tôi.)

My mother's trying to caught up with computers. (Mẹ tôi đang cố gắp học làm quen với máy tính.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Catch up with

1. Cấu trúc

  • Catch up with + someone: đuổi kịp ai đó, gặp gỡ ai đó

  • Catch up with + something: bắt kịp với một việc gì đó, tiến độ nào đó

2. Cách sử dụng

  • Catch up with có thể dùng khi bạn muốn nói về việc bạn theo kịp ai đó (có thể về mặt thời gian, công việc, hoặc kiến thức).

  • Catch up with someone còn có thể mang nghĩa bạn gặp gỡ và trò chuyện để chia sẻ các sự kiện đã xảy ra trong cuộc sống của mỗi người.

Ví dụ:

  • I need to catch up with my friends after the holidays.
    → Tôi cần gặp lại và trò chuyện với bạn bè sau kỳ nghỉ.

  • She finally caught up with her work after a long break.
    → Cô ấy cuối cùng đã bắt kịp công việc sau một kỳ nghỉ dài.

  • He ran fast to catch up with the others.
    → Anh ấy chạy nhanh để đuổi kịp những người còn lại.

  • I haven't had time to catch up with the news.
    → Tôi không có thời gian để cập nhật tin tức.

  • After years of hard work, she caught up with her peers.
    → Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy đã đuổi kịp bạn bè đồng trang lứa.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Catch up with

1. Từ đồng nghĩa

  • Get up to speed with: làm quen, theo kịp

  • Keep up with: theo kịp (không tụt lại phía sau)

  • Reunite with: gặp lại ai sau một thời gian dài

  • Update oneself with: cập nhật thông tin, tình hình

2. Từ trái nghĩa

  • Fall behind: tụt lại phía sau, không theo kịp

  • Lag behind: chậm lại, tụt lại phía sau

  • Miss out on: bỏ lỡ, không tham gia vào

  • Pull ahead: vượt lên (so với ai đó về tiến độ)

1 680 06/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: