Dine out on là gì? Tất tần tật về dine out on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Dine out on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 546 03/05/2025


Dine out on

I. Định nghĩa Dine out on

dine out on: Kể một câu chuyện lặp đi lặp lại

Dine out on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Dine: ăn, dùng bữa.

  • Out: ngoài, ở ngoài.

  • On: trên, để kỷ niệm, ăn mừng.

→ Dine out on là một phrasal verb dùng để chỉ hành động ăn ngoài để kỷ niệm, mừng một sự kiện hoặc thành tựu nào đó. Cụm từ này thường được dùng để miêu tả việc ăn uống trong không khí vui vẻ, để mừng một điều gì đó đáng nhớ.

Ví dụ:

I've dined out on the story of his accident. (Tôi đã kể đi kể lại chuyện tai nạn của cậu ấy.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Dine out on

1. Cấu trúc

Dine out + on + (occasion/event/achievement)

  • Dine out on + (một sự kiện/thành tựu)

  • Cấu trúc này dùng để chỉ việc ăn ngoài vì một dịp đặc biệt.

2. Cách sử dụng

"Dine out on" thường được sử dụng khi muốn nói rằng bạn ăn ngoài để ăn mừng một sự kiện, thành tựu, hoặc kỷ niệm nào đó. Thường dùng trong bối cảnh lạc quan, vui vẻ hoặc ăn mừng.

Ví dụ:

  • They dined out on their wedding anniversary.
    → Họ đã đi ăn ngoài để kỷ niệm ngày cưới của mình.

  • After the promotion, he dined out on his success for a week.
    → Sau khi thăng chức, anh ấy đã ăn mừng thành công của mình suốt một tuần.

  • We dined out on the success of our new project.
    → Chúng tôi đã đi ăn ngoài để mừng thành công của dự án mới.

  • She dines out on her achievements every time she talks about her career.
    → Cô ấy luôn ăn mừng thành tựu của mình mỗi khi nói về sự nghiệp.

  • He dined out on his sports victory for months.
    → Anh ấy đã ăn mừng chiến thắng thể thao của mình suốt vài tháng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Dine out on

1. Từ đồng nghĩa

  • Celebrate: Ăn mừng.

  • Revel: Ăn mừng, tận hưởng một thành tựu.

  • Toast: Cụm từ chỉ việc nâng cốc chúc mừng.

2. Từ trái nghĩa

  • Ignore: Phớt lờ, không ăn mừng hay chú ý đến.

  • Understate: Làm nhẹ đi, không ăn mừng hoặc thể hiện sự quan trọng của sự kiện.

  • Forget: Quên, không nhớ đến để ăn mừng.

1 546 03/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: