Cash in on là gì? Tất tần tật về cash in on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Cash in on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 710 06/05/2025


Cash in on

I. Định nghĩa Cash in on

cash in on: Lợi dụng cơ hội để kiếm chác

Cash in on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Cash (danh từ/động từ): tiền mặt / đổi thành tiền

  • In (trạng từ): vào

  • On (giới từ): dùng để chỉ mục tiêu hoặc cơ hội đang được tận dụng

→ Cash in on: Tận dụng cái gì đó để kiếm tiền hoặc thu lợi ích

Ví dụ:

The shops are cashing in on temporary shortages by raising prices. (Các cửa hàng đang lợi dụng tình trạng thiếu tạm thời để nâng giá lên.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Cash in on

1. Cấu trúc

Cash in on + danh từ (cơ hội/sự kiện/xu hướng/lợi thế)

2. Cách sử dụng

Dùng khi muốn nói ai đó kiếm lợi hoặc tận dụng điều gì đang xảy ra — chẳng hạn một trào lưu, thời điểm tốt, hoặc cả sự kiện tiêu cực mà họ có thể biến thành lợi thế.

Ví dụ:

  • Many companies are trying to cash in on the growing demand for electric vehicles.
    → Nhiều công ty đang cố kiếm lời từ nhu cầu ngày càng tăng đối với xe điện.

  • She cashed in on her social media fame to launch a clothing brand.
    → Cô ấy đã tận dụng sự nổi tiếng trên mạng xã hội để ra mắt thương hiệu quần áo.

  • The publishers quickly cashed in on the author’s sudden popularity.
    → Nhà xuất bản nhanh chóng kiếm lời từ sự nổi tiếng bất ngờ của tác giả.

  • Some opportunists tried to cash in on the disaster by raising prices.
    → Một số kẻ cơ hội đã cố trục lợi từ thảm họa bằng cách tăng giá.

  • He cashed in on his expertise by offering online courses.
    → Anh ấy kiếm tiền từ chuyên môn của mình bằng cách mở các khóa học trực tuyến.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Cash in on

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa
Take advantage of Tận dụng (trung tính hoặc tiêu cực)
Capitalize on Tận dụng, khai thác
Exploit Khai thác, trục lợi (thường mang nghĩa tiêu cực)
Leverage Tận dụng thế mạnh hoặc cơ hội

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa
Miss out on Bỏ lỡ cơ hội
Waste Lãng phí
Overlook Bỏ qua, không chú ý đến

1 710 06/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: