Come down to là gì? Tất tần tật về come down to

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Come down to từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 467 07/05/2025


Come down to

I. Định nghĩa Come down to

come down to: Chung qui là

Come down to là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Come (động từ): đến, xuất hiện

  • Down to (giới từ): đến mức, đến điểm

→Come down to có thể có các nghĩa sau:

  • Điều quan trọng nhất, yếu tố quyết định – khi vấn đề, quyết định, hoặc tình huống cuối cùng được giảm xuống, trở thành một yếu tố quan trọng hoặc cốt lõi.

  • Kết thúc bằng việc đưa ra quyết định đơn giản hoặc yếu tố cơ bản – khi một tình huống hoặc vấn đề cuối cùng được xác định bởi một yếu tố cụ thể, cơ bản.

Ví dụ:

It all comes down to a question of who tries hardest. (Chung qui đó là một câu hỏi cho ai cố gắng nhất.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Come down to

1. Cấu trúc

  • Come down to + (something): chỉ việc điều gì đó trở thành yếu tố quyết định trong một tình huống hoặc vấn đề.

  • It comes down to + (something): thường dùng khi bạn muốn nói rằng vấn đề chủ yếu là ở một yếu tố cụ thể.

2. Cách sử dụng

  • Come down to thường được dùng trong các ngữ cảnh để nói rằng vấn đề cuối cùng được quyết định hoặc giảm xuống một yếu tố cơ bản, đơn giản hoặc quan trọng.

  • Cụm từ này cũng có thể ám chỉ sự đơn giản hóa hoặc tinh thần cơ bản của một vấn đề.

Ví dụ:

  • When it comes down to it, honesty is the most important thing in any relationship.
    (Khi nghĩ về nó, sự trung thực là điều quan trọng nhất trong bất kỳ mối quan hệ nào.)

  • The decision came down to money. They had to choose between two options based on the cost.
    (Quyết định cuối cùng được đưa ra dựa trên tiền bạc. Họ phải chọn giữa hai lựa chọn dựa trên chi phí.)

  • It comes down to your personal preference whether you want to stay in a hotel or rent an apartment.
    (Điều này phụ thuộc vào sở thích cá nhân của bạn, liệu bạn muốn ở khách sạn hay thuê một căn hộ.)

  • The whole argument came down to a misunderstanding between the two of them.
    (Cả cuộc tranh cãi cuối cùng đều là do sự hiểu lầm giữa họ.)

  • The outcome of the game came down to who made the first mistake.
    (Kết quả của trận đấu cuối cùng phụ thuộc vào ai là người mắc sai lầm đầu tiên.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Come down to

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Be reduced to Giảm xuống, trở thành
Be about Liên quan đến, chủ yếu là
Boil down to Rút ra, tóm lại
Result in Dẫn đến, cuối cùng là
Be determined by Được quyết định bởi

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Ignore Phớt lờ, không chú ý
Disregard Không quan tâm, bỏ qua
Overlook Bỏ qua, không chú ý đến
Complicate Làm phức tạp, làm rối rắm
Confuse Làm cho rối rắm, không rõ ràng

1 467 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: