Catch out là gì? Tất tần tật về catch out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Catch out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 541 06/05/2025


Catch out

I. Định nghĩa Catch out

catch out: Lừa, đánh lừa/ Chứng minh hoặc phát hiện ra ai đang nói dối/ (Bị động) Đặt ai đó trong một tình huống khó khăn

Catch out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Catch: bắt, nắm

  • Out: ra, chỉ việc lộ ra, bộc lộ

→ Catch out mang nghĩa: bắt quả tang, làm ai đó lộ lỗi, hoặc khiến ai đó lúng túng vì không chuẩn bị.

Ví dụ:

The exam is designed to catch you out. (Bài thi được thiết kế để đánh lừa bạn.)

He caught me out when he checked my story with my previous employer. (Anh ta đã phát hiện rằng tôi nói dối khi anh ta kiểm tra câu chuyện tôi nói với nhân viên trước của tôi.)

We were caught out in the storm. (Chúng tôi bị đặt trong cơn bão.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Catch out

1. Cấu trúc

  • Catch out + someone

  • Catch someone out
    (cả hai cấu trúc đều đúng, dạng bị động cũng phổ biến)

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi bạn muốn nói ai đó bị lộ ra là đang nói dối, làm sai, không biết điều gì

  • Thường dùng trong phỏng vấn, kiểm tra, hoặc khi người nói đang cố "bắt bẻ" người kia

Ví dụ:

  • The teacher caught him out when he couldn’t explain his answer.
    → Giáo viên bắt bài anh ấy khi anh không giải thích được câu trả lời.

  • They tried to catch her out with a tricky question.
    → Họ cố làm cô ấy bối rối bằng một câu hỏi khó.

  • He was caught out lying about where he had been.
    → Anh ta đã bị bắt quả tang nói dối về chỗ mình đã đến.

  • The journalist caught the politician out with hidden facts.
    → Nhà báo đã vạch trần chính trị gia bằng những thông tin ẩn giấu.

  • I was caught out by how quickly the test began.
    → Tôi bị bất ngờ vì bài kiểm tra bắt đầu quá nhanh.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Catch out

1. Từ đồng nghĩa

  • Expose: vạch trần

  • Trip up: khiến ai đó mắc lỗi

  • Catch red-handed: bắt tại trận

  • Uncover: phát hiện

  • Reveal: tiết lộ

2. Từ trái nghĩa

  • Cover up: che giấu

  • Let go: bỏ qua lỗi

  • Miss: bỏ sót, không phát hiện

1 541 06/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: