Put out là gì? Tất tần tật về Put out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Put out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 965 21/04/2025


Put out

I. Định nghĩa Put out

Put out: Phát sóng / Làm phiền hoặc gây rắc rối cho ai đó / Dập tắt thuốc là hoặc lửa

Put out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Put (động từ): Đặt, để.

  • Out (trạng từ): Ra ngoài, tắt, hết.

→ Put out có các nghĩa chính sau:

  • Dập tắt (lửa, ánh sáng): Làm cho một ngọn lửa, đèn hay ánh sáng tắt đi.

  • Đưa ra ngoài, đặt ra ngoài: Đặt một vật ra ngoài, không ở trong không gian ban đầu.

  • Làm phiền: Khi ai đó làm bạn cảm thấy bất tiện hoặc phiền toái.

  • Phát hành: Đưa ra, xuất bản một sản phẩm, thông tin.

Ví dụ:

Several charities PUT OUT an appeal on TV for money for the victims of the flooding in Mozambique. Vài tổ chức từ thiện đã phát sóng trên tivi để kêu gọi quyên góp tiền giúp những nạn nhân của trận lũ lụt ở Mozambique.

Would it be PUTTING you OUT greatly if I asked to change to another day? Nó sẽ không gây phiền cho bạn nếu tôi yêu cầu chuyển sang ngày khác chứ?

He PUT OUT his cigarette before entering the building. Anh ta dập tắt điếu thuốc lá trước khi vào tòa nhà.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Put out

1. Cấu trúc + Cách sử dụng

  • Put something out: Dập tắt cái gì (lửa, đèn).

  • Put something out of: Đưa cái gì ra khỏi (vị trí ban đầu).

  • Put oneself out: Làm phiền, làm quá sức để giúp đỡ ai đó.

  • Put out a fire: Dập lửa.

  • Put out a publication: Phát hành một ấn phẩm.

2. Ví dụ

  • The fireman quickly put out the fire.
    (Lính cứu hỏa đã nhanh chóng dập tắt ngọn lửa.)

  • She put out the light before going to bed.
    (Cô ấy tắt đèn trước khi đi ngủ.)

  • He put out the trash in front of the house.
    (Anh ấy đưa rác ra ngoài trước nhà.)

  • Please don't put me out by asking for too many favors.
    (Xin đừng làm phiền tôi bằng cách yêu cầu quá nhiều ân huệ.)

  • The company plans to put out a new product next month.
    (Công ty dự định phát hành một sản phẩm mới vào tháng sau.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Put out

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa (dịch) Ví dụ & dịch ngắn gọn
Extinguish Dập tắt, làm tắt (lửa, ánh sáng) The firefighters extinguished the flames quickly. (Lính cứu hỏa đã dập tắt ngọn lửa nhanh chóng.)
Switch off Tắt (thiết bị, đèn) I always switch off the lights when I leave the room. (Tôi luôn tắt đèn khi rời khỏi phòng.)
Discharge Phóng ra, phát hành The company plans to discharge its new product next month. (Công ty dự định phát hành sản phẩm mới vào tháng sau.)

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa (dịch) Ví dụ & dịch ngắn gọn
Ignite Châm ngòi, đốt cháy (bắt đầu lửa) The dry leaves quickly ignited in the fire. (Những chiếc lá khô nhanh chóng bắt lửa.)
Turn on Bật lên (máy móc, đèn, thiết bị) He turned on the television to watch the news. (Anh ấy bật ti vi lên để xem tin tức.)
Bring in Đưa vào, mang vào She brought in the groceries from the car. (Cô ấy mang đồ mua sắm vào nhà từ xe.)

1 965 21/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: