Put out là gì? Tất tần tật về Put out
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Put out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Put out
I. Định nghĩa Put out
Put out: Phát sóng / Làm phiền hoặc gây rắc rối cho ai đó / Dập tắt thuốc là hoặc lửa
Put out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Put (động từ): Đặt, để.
-
Out (trạng từ): Ra ngoài, tắt, hết.
Put out có các nghĩa chính sau:
-
Dập tắt (lửa, ánh sáng): Làm cho một ngọn lửa, đèn hay ánh sáng tắt đi.
-
Đưa ra ngoài, đặt ra ngoài: Đặt một vật ra ngoài, không ở trong không gian ban đầu.
-
Làm phiền: Khi ai đó làm bạn cảm thấy bất tiện hoặc phiền toái.
-
Phát hành: Đưa ra, xuất bản một sản phẩm, thông tin.
Ví dụ:
Several charities PUT OUT an appeal on TV for money for the victims of the flooding in Mozambique. Vài tổ chức từ thiện đã phát sóng trên tivi để kêu gọi quyên góp tiền giúp những nạn nhân của trận lũ lụt ở Mozambique.
Would it be PUTTING you OUT greatly if I asked to change to another day? Nó sẽ không gây phiền cho bạn nếu tôi yêu cầu chuyển sang ngày khác chứ?
He PUT OUT his cigarette before entering the building. Anh ta dập tắt điếu thuốc lá trước khi vào tòa nhà.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Put out
1. Cấu trúc + Cách sử dụng
-
Put something out: Dập tắt cái gì (lửa, đèn).
-
Put something out of: Đưa cái gì ra khỏi (vị trí ban đầu).
-
Put oneself out: Làm phiền, làm quá sức để giúp đỡ ai đó.
-
Put out a fire: Dập lửa.
-
Put out a publication: Phát hành một ấn phẩm.
2. Ví dụ
-
The fireman quickly put out the fire.
(Lính cứu hỏa đã nhanh chóng dập tắt ngọn lửa.) -
She put out the light before going to bed.
(Cô ấy tắt đèn trước khi đi ngủ.) -
He put out the trash in front of the house.
(Anh ấy đưa rác ra ngoài trước nhà.) -
Please don't put me out by asking for too many favors.
(Xin đừng làm phiền tôi bằng cách yêu cầu quá nhiều ân huệ.) -
The company plans to put out a new product next month.
(Công ty dự định phát hành một sản phẩm mới vào tháng sau.)
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Put out
1. Từ đồng nghĩa
| Từ đồng nghĩa | Nghĩa (dịch) | Ví dụ & dịch ngắn gọn |
|---|---|---|
| Extinguish | Dập tắt, làm tắt (lửa, ánh sáng) | The firefighters extinguished the flames quickly. (Lính cứu hỏa đã dập tắt ngọn lửa nhanh chóng.) |
| Switch off | Tắt (thiết bị, đèn) | I always switch off the lights when I leave the room. (Tôi luôn tắt đèn khi rời khỏi phòng.) |
| Discharge | Phóng ra, phát hành | The company plans to discharge its new product next month. (Công ty dự định phát hành sản phẩm mới vào tháng sau.) |
2. Từ trái nghĩa
| Từ trái nghĩa | Nghĩa (dịch) | Ví dụ & dịch ngắn gọn |
|---|---|---|
| Ignite | Châm ngòi, đốt cháy (bắt đầu lửa) | The dry leaves quickly ignited in the fire. (Những chiếc lá khô nhanh chóng bắt lửa.) |
| Turn on | Bật lên (máy móc, đèn, thiết bị) | He turned on the television to watch the news. (Anh ấy bật ti vi lên để xem tin tức.) |
| Bring in | Đưa vào, mang vào | She brought in the groceries from the car. (Cô ấy mang đồ mua sắm vào nhà từ xe.) |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
