Bump off là gì? Tất tần tật về bump off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bump off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 407 13/05/2025


Bump off

I. Định nghĩa Bump off

bump off: Khử, giết (ai)

Bump off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: bump (đâm vào, va chạm, đẩy)

  • Giới từ đi kèm: off (rời khỏi, kết thúc)

→ Bump off: Giết ai đó, hoặc loại bỏ một ai đó (thường trong ngữ cảnh không chính thức hoặc liên quan đến các hành động tội phạm). Trong một số trường hợp, cụm từ này có thể có nghĩa nhẹ nhàng hơn, chỉ sự xử lý ai đó hoặc loại bỏ khỏi tình huống.

Ví dụ:

The drug dealer was bumped off by a rival gang. (Kẻ bán ma túy đã bị khử bởi một băng nhóm kình địch.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Bump off

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Bump off + someone Giết ai đó, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc đe dọa The mob boss ordered his men to bump him off. (Ông trùm mafia ra lệnh cho đàn em giết anh ta.)
Bump off (không đối tượng) Giết ai đó hoặc loại bỏ ai đó khỏi tình huống (hành động không có đối tượng) The assassin was hired to bump off the target. (Kẻ ám sát đã được thuê để giết mục tiêu.)

2. Cách sử dụng

Bump off thường dùng trong ngữ cảnh tội phạm, đặc biệt là trong các bộ phim hoặc sách trinh thám, để chỉ hành động giết người. Đây là một cụm từ có tính chất không chính thức, thường mang tính chất hài hước hoặc nói giảm nói tránh.

Ví dụ:

  • The gangster was planning to bump off his rival.
    → Gã xã hội đen đang lên kế hoạch giết đối thủ của mình.

  • They threatened to bump him off if he didn't comply.
    → Họ đe dọa giết anh ta nếu anh ta không tuân theo.

  • The detective was investigating a case where a businessman had been bumped off.
    → Thám tử đang điều tra một vụ án trong đó một doanh nhân bị giết.

  • The plot of the movie revolves around a hitman hired to bump someone off.
    → Cốt truyện của bộ phim xoay quanh một sát thủ được thuê để giết ai đó.

  • He was bumped off by the criminal organization after double-crossing them.
    → Anh ta bị tổ chức tội phạm giết sau khi phản bội họ.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bump off

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Murder (giết người) The criminal was caught after committing murder. Kẻ tội phạm bị bắt sau khi giết người.
Assassinate (sát hại) The leader was assassinated by a rival group. Lãnh đạo bị ám sát bởi một nhóm đối thủ.
Eliminate (loại bỏ) They decided to eliminate him from the game. Họ quyết định loại bỏ anh ta khỏi trò chơi.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Save (cứu sống) The hero saved the hostage from the villain. Người hùng đã cứu con tin khỏi kẻ ác.
Rescue (giải cứu) They rescued the victim before the situation worsened. Họ đã giải cứu nạn nhân trước khi tình huống trở nên tồi tệ hơn.
Protect (bảo vệ) The guards protect the president at all costs. Các vệ sĩ bảo vệ tổng thống bằng mọi giá.

1 407 13/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: