Bump off là gì? Tất tần tật về bump off
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bump off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Bump off
I. Định nghĩa Bump off
bump off: Khử, giết (ai)
Bump off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ chính: bump (đâm vào, va chạm, đẩy)
-
Giới từ đi kèm: off (rời khỏi, kết thúc)
Bump off: Giết ai đó, hoặc loại bỏ một ai đó (thường trong ngữ cảnh không chính thức hoặc liên quan đến các hành động tội phạm). Trong một số trường hợp, cụm từ này có thể có nghĩa nhẹ nhàng hơn, chỉ sự xử lý ai đó hoặc loại bỏ khỏi tình huống.
Ví dụ:
The drug dealer was bumped off by a rival gang. (Kẻ bán ma túy đã bị khử bởi một băng nhóm kình địch.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Bump off
1. Cấu trúc
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Bump off + someone | Giết ai đó, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc đe dọa | The mob boss ordered his men to bump him off. (Ông trùm mafia ra lệnh cho đàn em giết anh ta.) |
| Bump off (không đối tượng) | Giết ai đó hoặc loại bỏ ai đó khỏi tình huống (hành động không có đối tượng) | The assassin was hired to bump off the target. (Kẻ ám sát đã được thuê để giết mục tiêu.) |
2. Cách sử dụng
Bump off thường dùng trong ngữ cảnh tội phạm, đặc biệt là trong các bộ phim hoặc sách trinh thám, để chỉ hành động giết người. Đây là một cụm từ có tính chất không chính thức, thường mang tính chất hài hước hoặc nói giảm nói tránh.
Ví dụ:
-
The gangster was planning to bump off his rival.
→ Gã xã hội đen đang lên kế hoạch giết đối thủ của mình. -
They threatened to bump him off if he didn't comply.
→ Họ đe dọa giết anh ta nếu anh ta không tuân theo. -
The detective was investigating a case where a businessman had been bumped off.
→ Thám tử đang điều tra một vụ án trong đó một doanh nhân bị giết. -
The plot of the movie revolves around a hitman hired to bump someone off.
→ Cốt truyện của bộ phim xoay quanh một sát thủ được thuê để giết ai đó. -
He was bumped off by the criminal organization after double-crossing them.
→ Anh ta bị tổ chức tội phạm giết sau khi phản bội họ.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bump off
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Murder (giết người) | The criminal was caught after committing murder. | Kẻ tội phạm bị bắt sau khi giết người. |
| Assassinate (sát hại) | The leader was assassinated by a rival group. | Lãnh đạo bị ám sát bởi một nhóm đối thủ. |
| Eliminate (loại bỏ) | They decided to eliminate him from the game. | Họ quyết định loại bỏ anh ta khỏi trò chơi. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Save (cứu sống) | The hero saved the hostage from the villain. | Người hùng đã cứu con tin khỏi kẻ ác. |
| Rescue (giải cứu) | They rescued the victim before the situation worsened. | Họ đã giải cứu nạn nhân trước khi tình huống trở nên tồi tệ hơn. |
| Protect (bảo vệ) | The guards protect the president at all costs. | Các vệ sĩ bảo vệ tổng thống bằng mọi giá. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
