Bubble over là gì? Tất tần tật về bubble over

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bubble over từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 630 13/05/2025


Bubble over

I. Định nghĩa Bubble over

bubble over: Tràn ngập cảm giác (thường là vui sướng)

Bubble over là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: bubble – sủi bọt, nổi lên

  • Phó từ đi kèm: over – vượt qua, tràn ra

→ Bubble over: Bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ (thường là cảm xúc tiêu cực như giận dữ, tức giận), hoặc tràn ra ngoài (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).

Ví dụ:

She bubbled over with joy when she heard her exam results. (Cô ấy mừng quýnh lên khi biết kết quả kì thi.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Bubble over

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ý nghĩa
Bubble over + with + emotion Tràn ngập cảm xúc (cảm xúc mạnh mẽ)
Bubble over Bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ (thường là tiêu cực)

2. Cách sử dụng

  • His anger bubbled over during the meeting.
    → Cơn giận của anh ấy đã bộc lộ trong cuộc họp.

  • The excitement bubbled over when she heard the news.
    → Niềm phấn khích tràn ngập khi cô ấy nghe tin.

  • She tried to keep calm, but her frustration bubbled over.
    → Cô ấy cố gắng giữ bình tĩnh, nhưng sự thất vọng của cô ấy đã bộc lộ.

  • The tea bubbled over the pot because it was too full.
    → Trà tràn ra ngoài nồi vì nó quá đầy.

  • His happiness bubbled over when he saw his friends.
    → Niềm hạnh phúc của anh ấy trào ra khi gặp bạn bè.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bubble over

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Erupt His anger erupted during the conversation. Cơn giận của anh ấy bùng nổ trong cuộc trò chuyện.
Overflow Emotions overflowed after the victory. Cảm xúc tràn ngập sau chiến thắng.
Spill over The tension spilled over into a full-blown argument. Căng thẳng tràn ra thành một cuộc cãi vã hoàn toàn.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Contain She managed to contain her emotions. Cô ấy cố gắng kiềm chế cảm xúc.
Suppress He suppressed his excitement. Anh ấy kìm nén sự phấn khích.
Control She controlled her anger very well. Cô ấy kiểm soát cơn giận rất tốt.

1 630 13/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: