Divvy up là gì? Tất tần tật về divvy up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Divvy up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 603 03/05/2025


Divvy up

I. Định nghĩa Divvy up

divvy up: Phân chia, phân phối

Divvy up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Divvy: Một từ lóng có nghĩa là "chia", "phân chia".

  • Up: Chia ra, phân chia.

→ Divvy up có nghĩa là chia cái gì đó thành nhiều phần và phân phối cho nhiều người, thường được dùng trong ngữ cảnh chia sẻ tài nguyên, tiền bạc, công việc hoặc phần thưởng giữa những người tham gia.

Ví dụ:

We divvied up the money equally. (Chúng tôi đã phân chia tiền nong một cách công bằng.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Divvy up

1. Cấu trúc

Divvy + up + (something)

2. Cách sử dụng

"Divvy up" thường được sử dụng khi bạn muốn chia một thứ gì đó (như tiền, tài nguyên, nhiệm vụ, công việc) thành các phần nhỏ và phân phát cho nhiều người. Cụm từ này có thể được dùng trong bối cảnh công việc, tài chính, hoặc các cuộc chia sẻ khác.

Ví dụ:

  • They decided to divvy up the pizza so everyone gets a slice.
    → Họ quyết định chia pizza ra để mọi người đều có một miếng.

  • The team divvied up the responsibilities for the project.
    → Đội ngũ phân chia trách nhiệm cho dự án.

  • We need to divvy up the chores so no one is left out.
    → Chúng ta cần chia công việc ra để không ai bị bỏ sót.

  • The group divvied up the prize money after the competition.
    → Nhóm đã chia tiền thưởng sau cuộc thi.

  • Let's divvy up the tasks before we start working.
    → Hãy chia công việc ra trước khi chúng ta bắt đầu làm.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Divvy up

1. Từ đồng nghĩa

  • Distribute: Phân phối, chia sẻ.

  • Share out: Chia sẻ ra, phân phát.

  • Allocate: Phân bổ, chỉ định.

2. Từ trái nghĩa

  • Keep: Giữ lại, không chia sẻ.

  • Retain: Giữ lại, không phát ra.

  • Hoard: Tích trữ, không chia sẻ.

1 603 03/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: