Chow down on là gì? Tất tần tật về chow down on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Chow down on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 474 07/05/2025


Chow down on

I. Định nghĩa Chow down on

chow down on: Ăn cái gì đó

Chow down on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Chow (động từ): ăn, ăn uống (trong ngữ cảnh khẩu ngữ)

  • Down (phó từ): chỉ hành động ăn một cách nhanh chóng và thỏa mãn

  • On (giới từ): chỉ đối tượng hoặc thứ mà hành động ăn được thực hiện trên đó

→ Chow down on có nghĩa là ăn một món ăn nào đó một cách vội vàng hoặc thỏa mãn. Cụm từ này được dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thể hiện sự vui vẻ hoặc thèm ăn khi ăn một thứ gì đó.

Ví dụ:

We're going to chow down on that barbecued pork. (Chúng tôi đang định ăn món thịt lợn nướng đó.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Chow down on

1. Cấu trúc

Chow down on + danh từ (thức ăn, món ăn...)

Cấu trúc này thường dùng để nói về việc ăn một thứ gì đó một cách vội vàng hoặc đầy thỏa mãn.

2. Cách sử dụng

  • Chow down on thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức, khi bạn muốn diễn tả hành động ăn nhiều và một cách thỏa mãn.

  • Cụm từ này có thể được dùng trong các tình huống vui vẻ hoặc trong những bữa ăn nhanh chóng và ngon miệng.

Ví dụ:

  • The kids are ready to chow down on some pizza.
    (Lũ trẻ đã sẵn sàng ăn pizza ngon lành.)

  • After the long hike, we all sat down to chow down on sandwiches.
    (Sau chuyến đi bộ dài, chúng tôi ngồi xuống để ăn bánh mì kẹp.)

  • I can’t wait to chow down on that big burger!
    (Tôi không thể chờ để ăn chiếc burger to đùng đó!)

  • They chowed down on hot dogs at the baseball game.
    (Họ đã ăn ngấu nghiến những chiếc xúc xích tại trận đấu bóng chày.)

  • We stopped at a diner to chow down on burgers before hitting the road again.
    (Chúng tôi dừng lại ở quán ăn để ăn hamburger trước khi lại tiếp tục lên đường.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Chow down on

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Eat Ăn
Devour Ăn ngấu nghiến, ăn hết
Gobble down Nuốt chửng, ăn nhanh chóng

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Fast Nhịn ăn, ăn kiêng
Pick at Ăn một cách từ tốn, gặm nhấm
Nibble Ăn nhẹ nhàng, nhấm nháp

1 474 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: