Show out là gì? Tất tần tật về Show out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Show out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 782 25/04/2025


Show out

I. Định nghĩa Show out

Show out: Đưa ai đó ra khỏi phòng hoặc tòa nhà

Show out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • show (động từ): dẫn, chỉ đường, cho thấy

  • out (trạng từ): ra ngoài

→ show out là cụm động từ, nghĩa là tiễn ai đó ra ngoài (khỏi nhà, văn phòng…)

Ví dụ:

Her secretary SHOWED me OUT after the interview. Thư ký đã đưa tôi ra khỏi phòng sau buổi phỏng vấn.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Show out

1. Cấu trúc

  • Show someone out: tiễn ai ra
    She showed the guest out.

  • Be shown out (bị động): được tiễn ra
    He was shown out by the assistant.

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi nói chuyện lịch sự, tiễn khách về

  • Hay gặp trong nhà hàng, văn phòng, nhà riêng

Ví dụ:

  • I'll show you out.
    → Tôi sẽ tiễn bạn ra.

  • She showed me out after the meeting.
    → Cô ấy tiễn tôi ra sau cuộc họp.

  • The security guard showed them out.
    → Bảo vệ đã tiễn họ ra ngoài.

  • He was shown out by the receptionist.
    → Anh ấy được lễ tân tiễn ra.

  • Thank you for coming – let me show you out.
    → Cảm ơn bạn đã đến – để tôi tiễn bạn.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Show out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ + Dịch
escort out hộ tống, đưa ra ngoài He escorted the guest out. → Anh ấy hộ tống khách ra ngoài.
lead out dẫn ra She led me out of the building. → Cô ấy dẫn tôi ra khỏi toà nhà.
see off tiễn ai đó (đi xa) They saw him off at the airport. → Họ tiễn anh ấy ở sân bay.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ + Dịch
show in đưa vào trong He showed me in politely. → Anh ấy lịch sự dẫn tôi vào.
welcome in chào đón, mời vào She welcomed us in warmly. → Cô ấy nồng nhiệt mời chúng tôi vào.
invite in mời vào He invited me in for coffee. → Anh ấy mời tôi vào uống cà phê.

1 782 25/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: