Boss around là gì? Tất tần tật về boss around

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Boss around từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 466 12/05/2025


Boss around

I. Định nghĩa Boss around

boss around: Chỉ huy (một cách hống hách)

Boss around là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • boss: động từ (hiếm dùng riêng), nghĩa là chỉ huy, sai khiến

  • around: trạng từ, nhấn mạnh hành động diễn ra nhiều lần hoặc khắp nơi

→Boss around là một cụm động từ (phrasal verb) mang nghĩa: Ra lệnh, sai khiến người khác một cách hống hách hoặc khó chịu, thường khi không có quyền chính thức.

Ví dụ:

He bosses everyone around. (Anh ta chỉ huy mọi người một cách hống hách.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Boss around

1. Cấu trúc

  • S + boss + someone + around

  • S + be always bossing + someone + around (dùng để phàn nàn)

2. Cách sử dụng

  • Dùng chủ yếu trong văn nói hoặc ngữ cảnh thân mật.

  • Mang sắc thái tiêu cực, thường thể hiện sự khó chịu hoặc phàn nàn.

  • Có thể dùng ở các thì khác nhau.

Ví dụ:

Câu ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
He likes to boss everyone around. Anh ta thích ra lệnh cho mọi người.
I’m sick of her bossing me around all the time. Tôi phát chán vì cô ấy lúc nào cũng sai khiến tôi.
She bosses her little brother around like she’s the parent. Cô ấy sai em trai như thể cô là phụ huynh vậy.
Don’t let him boss you around. Đừng để anh ta sai khiến bạn.
Just because he’s the oldest doesn’t mean he can boss us around. Chỉ vì anh ta lớn nhất không có nghĩa là anh ta được quyền sai bảo chúng ta.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Boss around

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
order around sai khiến người khác làm việc theo ý mình My manager loves to order people around. Quản lý của tôi rất thích sai người khác.
push around bắt nạt, kiểm soát, ra lệnh She won’t let anyone push her around. Cô ấy không để ai bắt nạt mình.
tell (someone) what to do nói người khác phải làm gì He always tells me what to do. Anh ta luôn bảo tôi phải làm gì.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
respect cư xử tử tế, không áp đặt She respects her coworkers and never bosses them around. Cô ấy tôn trọng đồng nghiệp và không bao giờ sai khiến họ.
leave (someone) alone để ai đó yên, không can thiệp Just leave me alone — stop bossing me around! Hãy để tôi yên — đừng sai khiến tôi nữa!

1 466 12/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: