Cut up là gì? Tất tần tật về cut up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Cut up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 737 08/05/2025


Cut up

I. Định nghĩa Cut up

cut up: Cắt ra từng mảnh nhỏ hơn/ Làm bối rối/ Làm ai bị thương vì vết cắt

Cut up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: cut – nghĩa là cắt, xén.

  • Giới từ/phrasal particle: up – có nghĩa là chia nhỏ, cắt thành nhiều phần.

  • Kết hợp: cut up là cụm động từ có nghĩa là cắt nhỏ, chia thành các phần nhỏ, hoặc làm hỏng một vật gì đó.

→ Cut up có thể mang các nghĩa sau:

  • Cắt nhỏ, xé thành nhiều phần nhỏ – khi cắt một vật thành các phần nhỏ hơn.

  • Làm hỏng, làm đứt quãng, phá hỏng – có thể dùng khi nói về việc làm hỏng một vật gì đó hoặc một kế hoạch.

  • Hành động cư xử hoặc biểu hiện thái độ bất ngờ hoặc thiếu kiểm soát – như trong các tình huống khi ai đó hành động hoặc cư xử một cách không kiềm chế, có thể là theo cách hài hước hoặc quá khích.

  • Chỉ trích hoặc làm tổn thương ai đó (nói xấu) – khi chỉ trích hoặc nói những điều không tốt về ai đó.

Ví dụ:

After cutting the tree down, the logger cut it up into logs. (Sau khi đốn ngã cái cây, người tiều phu cắt nó thành các khúc gỗ nhỏ.)

Her reaction really cut me up. (Phản ứng của cô ấy thật sự làm tôi bối rối.)

I cut my hand up when I broke the glass. (Tôi làm tay bị thương khi tôi làm vỡ chiếc cốc)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Cut up

1. Cấu trúc

  • cut something up – cắt nhỏ cái gì đó.

  • cut up (something) – làm hỏng hoặc phá hủy một cái gì đó.

  • cut up (about something) – có thể dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc phản ứng mạnh mẽ về điều gì đó.

  • cut up (someone) – chỉ trích ai đó, làm tổn thương ai đó bằng lời nói.

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi muốn chỉ hành động cắt nhỏ một vật thành nhiều phần.

  • Dùng trong ngữ cảnh tiêu cực khi chỉ hành động làm hỏng một thứ gì đó hoặc chỉ trích ai đó.

  • Cũng có thể dùng khi nói về một người hành động hoặc cư xử theo cách kỳ quặc hoặc không kiểm soát.

Ví dụ:

  • She cut up the paper into small pieces for the craft project.
    → Cô ấy cắt nhỏ tờ giấy thành những mảnh nhỏ cho dự án thủ công.

  • He accidentally cut up his favorite shirt while trying to fix it.
    → Anh ấy vô tình làm hỏng chiếc áo yêu thích khi cố gắng sửa nó.

  • The children cut up during the meeting, causing a lot of distractions.
    → Bọn trẻ hành động ngỗ ngược trong cuộc họp, gây ra rất nhiều sự phân tâm.

  • They were cutting up my reputation by spreading rumors.
    → Họ đang nói xấu danh tiếng của tôi bằng cách lan truyền những tin đồn.

  • She’s always cutting up in class, making it hard for everyone to focus.
    → Cô ấy lúc nào cũng làm trò trong lớp, khiến mọi người khó tập trung.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Cut up

1. Từ đồng nghĩa

  • chop up – cắt nhỏ, xé nhỏ

  • slice up – cắt thành lát mỏng

  • mutilate – làm hỏng, làm tàn tật (thường dùng trong ngữ cảnh làm hỏng nghiêm trọng)

  • destroy – phá hủy

2. Từ trái nghĩa

  • assemble – lắp ráp, tập hợp

  • piece together – ghép lại

  • repair – sửa chữa

  • preserve – bảo quản

1 737 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: