Dip out là gì? Tất tần tật về Dip out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Dip out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 545 03/05/2025


Dip out

I. Định nghĩa Dip out

dip out: Rời khỏi một địa điểm mà chẳng nói với ai

Dip out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Dip: nhúng, chấm vào, lặn xuống.

  • Out: ra ngoài, ra khỏi.

→ Dip out có thể có một số nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, nhưng chủ yếu nó có thể hiểu là rút lui một cách nhanh chóng hoặc thoát ra khỏi một nơi hoặc tình huống nào đó.

Ví dụ:

The party was so dull I dipped out. (Buổi tiệc đã quá buồn tẻ vì thế tôi đã rời đi mà chẳng nói với ai.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Dip out

1. Cấu trúc

Dip + out

  • Dip out: Rút lui nhanh chóng khỏi một tình huống, rời khỏi một nơi hoặc sự kiện.

  • Có thể sử dụng trong các tình huống không chính thức khi bạn muốn miêu tả việc rời đi mà không có sự chú ý nhiều.

2. Cách sử dụng

Dip out thường được dùng trong các tình huống sau:

  • Rút lui khỏi một tình huống: Khi bạn muốn thoát khỏi một sự kiện hoặc tình huống nào đó một cách nhanh chóng hoặc không chính thức.

  • Rời khỏi một nơi: Diễn tả hành động rời đi khỏi một nơi mà không thông báo rõ ràng hoặc không gây sự chú ý.

  • Tránh tham gia: Có thể được dùng để chỉ việc không tham gia một hoạt động hoặc cuộc trò chuyện và rút lui.

Ví dụ:

  • He decided to dip out of the party early.
    → Anh ấy quyết định rời khỏi bữa tiệc sớm.

  • She dipped out of the meeting without saying a word.
    → Cô ấy rút lui khỏi cuộc họp mà không nói gì.

  • I saw him dip out of the restaurant as soon as he saw me.
    → Tôi thấy anh ấy rời khỏi nhà hàng ngay khi nhìn thấy tôi.

  • They dipped out when the bill came.
    → Họ rút lui khi hóa đơn được mang đến.

  • He dipped out before the presentation even started.
    → Anh ấy rời đi trước khi buổi thuyết trình bắt đầu.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Dip out

1. Từ đồng nghĩa

  • Exit: Rời khỏi, thoát ra.

  • Leave: Rời đi, ra đi.

  • Slip out: Rời đi một cách lặng lẽ hoặc kín đáo.

2. Từ trái nghĩa

  • Stay: Ở lại.

  • Join: Tham gia.

  • Enter: Vào, gia nhập.

1 545 03/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: