Bend down là gì? Tất tần tật về bend down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bend down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 501 10/05/2025


Bend down

I. Định nghĩa Bend down

bend down: Cúi xuống

Bend down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: bend – có nghĩa là gập, cúi, uốn cong

  • Trạng từ: down – mang nghĩa là xuống dưới, chỉ hướng hoặc vị trí thấp hơn

→ bend down có nghĩa là: Cúi người xuống, đặc biệt là phần thân trên hoặc đầu gối, để đến gần mặt đất hoặc một vật thấp

→ Đây là hành động thường thấy trong sinh hoạt hàng ngày, diễn tả việc thay đổi tư thế để tiếp cận vật thể thấp hơn hoặc giao tiếp với trẻ em, người thấp hơn.

Ví dụ:

I bent down to pick it up off the floor. (Tôi cúi xuống để nhặt nó từ sàn lên.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Bend down

1. Cấu trúc

S + bend down (+ to + V / for sth / to sb)

Có thể dùng một mình (bend down) hoặc thêm tân ngữ (bend down to pick something up, to talk to someone, etc.)

2. Cách sử dụng

  • Khi ai đó cúi xuống để nhặt đồ

  • Khi người lớn cúi xuống để nói chuyện với trẻ em

  • Khi cần tránh va chạm, lách qua không gian thấp

  • Đôi khi mang nghĩa bóng (sự hạ mình)

Ví dụ:

  • She bent down to tie her shoelaces.
    → Cô ấy cúi xuống để buộc dây giày.

  • He bent down and picked up the coin.
    → Anh ấy cúi xuống và nhặt đồng xu lên.

  • The teacher bent down to talk to the child.
    → Cô giáo cúi người xuống để nói chuyện với đứa trẻ.

  • You’ll need to bend down to get under that beam.
    → Bạn sẽ phải cúi xuống để chui qua dầm đó.

  • He bent down for a better look at the painting.
    → Anh ấy cúi xuống để nhìn rõ hơn bức tranh.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bend down

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
crouch down khom xuống, cúi gập người She crouched down to hide. Cô ấy khom người xuống để trốn.
stoop cúi khom người (thường do tuổi tác hoặc gánh nặng) He stooped to pick up the bag. Ông ấy cúi xuống nhặt túi lên.
lean down nghiêng người xuống He leaned down to whisper. Anh ấy nghiêng người xuống thì thầm.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
stand up đứng dậy She stood up after tying her shoes. Cô ấy đứng dậy sau khi buộc dây giày.
straighten up đứng thẳng lại He straightened up after bending down. Anh ấy đứng thẳng lại sau khi cúi xuống.
rise đứng lên, vươn lên The player rose to his feet. Cầu thủ đứng dậy.

1 501 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: