Die down là gì? Tất tần tật về die down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Die down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 572 03/05/2025


Die down

I. Định nghĩa Die down

die down: Giảm dần hoặc tắt dần

Die down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • die: chết, giảm dần

  • down: xuống, lắng xuống

→Die down là cụm động từ mang nghĩa:

  • Giảm cường độ, trở nên yếu hoặc ít hơn, đặc biệt là về âm thanh, cảm xúc, sức mạnh, hoạt động, hoặc sự việc.

  • Lắng xuống hoặc dịu đi sau một thời gian náo động hay mạnh mẽ.

Ví dụ:

It was on the front pages of all the papers for a few days, but the interest gradually died down. (Nó đã ở trên các trang bìa của tất cả các tờ báo trong một vài ngày, nhưng sự quan tâm đã giảm dần.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Die down

1. Cấu trúc

Chủ ngữ + die down

(Chủ ngữ thường là âm thanh, cảm xúc, đám đông, lửa, bão, tranh cãi...)

2. Cách sử dụng

  • Thường dùng để diễn tả sự giảm dần của một thứ gì đó gây chú ý hoặc dữ dội (ví dụ: cơn giận, tiếng ồn, bão...).

  • Có thể dùng cả trong văn nói lẫn văn viết.

Ví dụ:

  • The storm finally died down after midnight.
    → Cơn bão cuối cùng cũng dịu đi sau nửa đêm.

  • Wait until the noise dies down before making your speech.
    → Hãy đợi cho đến khi tiếng ồn lắng xuống rồi mới phát biểu.

  • His anger began to die down after a few minutes.
    → Cơn giận của anh ấy bắt đầu nguôi ngoai sau vài phút.

  • The applause slowly died down.
    → Tiếng vỗ tay dần dần nhỏ lại.

  • It will take time for the controversy to die down.
    → Sẽ mất thời gian để tranh cãi này lắng xuống.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Die down

1. Từ đồng nghĩa

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
subside lắng xuống
fade mờ nhạt, yếu dần
diminish giảm dần
wane suy yếu, giảm sút
calm down bình tĩnh lại, dịu đi

2. Từ trái nghĩa

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
build up tăng dần, tích tụ
intensify tăng cường, mạnh hơn
flare up bùng phát trở lại
escalate leo thang, trở nên nghiêm trọng hơn

1 572 03/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: