Play at là gì? Tất tần tật về Play at

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Play at từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 420 19/04/2025


Play at

I. Định nghĩa Play at

Play at: Giả vờ là cái gì đó

Play at là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Play (động từ): chơi

  • At (giới từ): biểu thị một hành động hướng đến một vị trí, hoạt động hoặc mục tiêu

→ Ghép lại: play at là một cụm động từ, có thể mang nghĩa đùa giỡn, không nghiêm túc, hoặc tham gia hoạt động gì đó.

Ví dụ:

He just PLAYS AT being a lawyer- he never wins a case. Anh ta chỉ giả vờ là một luật sư - anh ta chưa bao giờ thắng một phiên nào.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Play at

1. Cấu trúc + Cách sử dụng

  • play at + danh từ / V-ing

  • play at being + danh từ

2. Ví dụ:

  • She played at being a nurse when she was little.
    → Cô ấy giả vờ làm y tá khi còn nhỏ.

  • We used to play at pirates in the backyard.
    → Hồi nhỏ tụi tôi hay chơi trò cướp biển ở sân sau.

  • Don’t play at working — either do it properly or don’t do it at all.
    → Đừng có làm việc kiểu chơi chơi — làm đàng hoàng hoặc đừng làm.

  • He plays at painting, but he’s not serious about it.
    → Anh ấy vẽ cho vui thôi, không thật sự nghiêm túc.

  • They were playing at being superheroes.
    → Họ đang giả vờ làm siêu anh hùng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Play at

1. Từ đồng nghĩa

pretend (giả vờ)

Ví dụ: She pretended to be asleep. → Cô ấy giả vờ ngủ.

2. Từ trái nghĩa

take seriously (làm nghiêm túc)

Ví dụ: He takes his job seriously. → Anh ấy làm công việc rất nghiêm túc.

1 420 19/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: