Count upon là gì? Tất tần tật về count upon
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Count upon từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Count upon
I. Định nghĩa Count upon
count upon: Mong đợi điều gì xảy ra và xây dựng kế hoạch dựa vào nó/ Phụ thuộc vào, dựa vào, tin cậy vào
Count upon là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ: count → đếm, tính
-
Giới từ: upon → vào, dựa vào
Count upon có nghĩa là:
-
Dựa vào, tin tưởng vào ai đó hoặc cái gì đó, đặc biệt là khi bạn mong đợi sự giúp đỡ, hỗ trợ từ người khác hoặc tin tưởng vào một điều gì đó sẽ xảy ra.
-
Chắc chắn hoặc kỳ vọng vào một kết quả hoặc tình huống trong tương lai.
Ví dụ:
I was counting upon their support and lost because they didn't vote my way. (Tôi đã mong đợi vào sự hỗ trợ của họ và đã thất bại bởi vì họ đã không bỏ phiếu cho biện pháp của tôi.)
I count upon them to help me. (Tôi tin tưởng họ sẽ giúp tôi.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Count upon
1. Cấu trúc
-
count upon + someone/something → dựa vào, tin tưởng vào ai đó/cái gì đó
Ví dụ: I’m counting upon you to finish the project on time. -
count upon + something to do something → tin tưởng vào điều gì đó sẽ làm điều gì đó
Ví dụ: We’re counting upon the new software to improve efficiency.
2. Cách sử dụng
-
Dùng khi bạn muốn bày tỏ sự tin tưởng vào ai đó hoặc sự kỳ vọng vào một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai.
-
Count upon thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc nghiêm túc, nơi mà bạn cần dự vào hoặc tin tưởng vào ai đó hoặc một sự kiện.
Ví dụ:
-
We can always count upon him to help us when we need it.
→ Chúng tôi luôn có thể dựa vào anh ấy để giúp đỡ khi chúng tôi cần. -
I’m counting upon you to make sure the report is ready by Friday.
→ Tôi tin tưởng vào bạn để đảm bảo báo cáo sẵn sàng vào thứ Sáu. -
The team is counting upon their leader to make the final decision.
→ Đội ngũ đang dựa vào trưởng nhóm để đưa ra quyết định cuối cùng. -
You can count upon my support during this difficult time.
→ Bạn có thể tin tưởng vào sự hỗ trợ của tôi trong thời gian khó khăn này. -
We are counting upon the weather to be good for the outdoor event.
→ Chúng tôi đang kỳ vọng thời tiết sẽ đẹp cho sự kiện ngoài trời.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Count upon
1. Từ đồng nghĩa
| Từ đồng nghĩa | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| rely on | I rely on my friends to support me when needed. | Dựa vào, tin tưởng vào ai đó. |
| depend on | We depend on the new system to streamline our processes. | Phụ thuộc vào, tin tưởng vào cái gì đó. |
| trust in | I trust in her ability to complete the task. | Tin tưởng vào khả năng của ai đó. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ trái nghĩa | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| distrust | I distrust the information he gave us. | Không tin tưởng vào ai đó hoặc điều gì đó. |
| doubt | I doubt he will finish the job on time. | Hoài nghi về khả năng của ai đó hoặc điều gì đó. |
| neglect | Don’t neglect your responsibilities in this project. | Thờ ơ, không chú ý đến sự quan trọng của điều gì đó. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
