Count upon là gì? Tất tần tật về count upon

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Count upon từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 307 08/05/2025


Count upon

I. Định nghĩa Count upon

count upon: Mong đợi điều gì xảy ra và xây dựng kế hoạch dựa vào nó/ Phụ thuộc vào, dựa vào, tin cậy vào

Count upon là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: count → đếm, tính

  • Giới từ: upon → vào, dựa vào

→Count upon có nghĩa là:

  • Dựa vào, tin tưởng vào ai đó hoặc cái gì đó, đặc biệt là khi bạn mong đợi sự giúp đỡ, hỗ trợ từ người khác hoặc tin tưởng vào một điều gì đó sẽ xảy ra.

  • Chắc chắn hoặc kỳ vọng vào một kết quả hoặc tình huống trong tương lai.

Ví dụ:

I was counting upon their support and lost because they didn't vote my way. (Tôi đã mong đợi vào sự hỗ trợ của họ và đã thất bại bởi vì họ đã không bỏ phiếu cho biện pháp của tôi.)

I count upon them to help me. (Tôi tin tưởng họ sẽ giúp tôi.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Count upon

1. Cấu trúc

  • count upon + someone/something → dựa vào, tin tưởng vào ai đó/cái gì đó
    Ví dụ: I’m counting upon you to finish the project on time.

  • count upon + something to do something → tin tưởng vào điều gì đó sẽ làm điều gì đó
    Ví dụ: We’re counting upon the new software to improve efficiency.

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi bạn muốn bày tỏ sự tin tưởng vào ai đó hoặc sự kỳ vọng vào một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai.

  • Count upon thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc nghiêm túc, nơi mà bạn cần dự vào hoặc tin tưởng vào ai đó hoặc một sự kiện.

Ví dụ:

  • We can always count upon him to help us when we need it.
    → Chúng tôi luôn có thể dựa vào anh ấy để giúp đỡ khi chúng tôi cần.

  • I’m counting upon you to make sure the report is ready by Friday.
    → Tôi tin tưởng vào bạn để đảm bảo báo cáo sẵn sàng vào thứ Sáu.

  • The team is counting upon their leader to make the final decision.
    → Đội ngũ đang dựa vào trưởng nhóm để đưa ra quyết định cuối cùng.

  • You can count upon my support during this difficult time.
    → Bạn có thể tin tưởng vào sự hỗ trợ của tôi trong thời gian khó khăn này.

  • We are counting upon the weather to be good for the outdoor event.
    → Chúng tôi đang kỳ vọng thời tiết sẽ đẹp cho sự kiện ngoài trời.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Count upon

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Ví dụ Nghĩa
rely on I rely on my friends to support me when needed. Dựa vào, tin tưởng vào ai đó.
depend on We depend on the new system to streamline our processes. Phụ thuộc vào, tin tưởng vào cái gì đó.
trust in I trust in her ability to complete the task. Tin tưởng vào khả năng của ai đó.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Ví dụ Nghĩa
distrust I distrust the information he gave us. Không tin tưởng vào ai đó hoặc điều gì đó.
doubt I doubt he will finish the job on time. Hoài nghi về khả năng của ai đó hoặc điều gì đó.
neglect Don’t neglect your responsibilities in this project. Thờ ơ, không chú ý đến sự quan trọng của điều gì đó.

1 307 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: