Rake off là gì? Tất tần tật về Rake off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Rake off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 436 21/04/2025


Rake off

I. Định nghĩa Rake off

Rake off: Lừa ai đó bằng cách tính phí quá nhiều

Rake off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Rake: động từ (nghĩa gốc là "cào", trong cụm này mang nghĩa là kiếm/thu được tiền)

  • Off: giới từ (mang nghĩa là tách ra, lấy ra một phần từ tổng thể)

→ Rake off là: Lấy phần trăm hoa hồng hoặc tiền lời từ một khoản tiền lớn (thường là lén lút, không công khai hoặc không minh bạch). Dùng trong ngữ cảnh lợi dụng để kiếm tiền, đôi khi mang sắc thái tiêu cực.

Ví dụ:

They RAKE tourists OFF all the time. Họ luôn luôn lừa khách du lịch bằng cách tính phí quá nhiều.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Rake off

1. Cấu trúc

Subject + rake off + amount/share (of something)

hoặc Subject + rake + amount/share + off + something

2. Cách sử dụng

Dùng khi muốn nói ai đó lấy phần lời, đôi khi là ăn chặn, lấy hoa hồng ngầm trong kinh doanh, buôn bán,…

Ví dụ:

  • He raked off a big share of the profits without telling his partners.
    (Anh ta lấy một phần lớn lợi nhuận mà không nói cho các cộng sự biết.)

  • Some middlemen rake off money from the deals they arrange.
    (Một số người trung gian lấy tiền hoa hồng từ các thương vụ họ sắp xếp.)

  • They raked off 10% from each sale as their hidden commission.
    (Họ âm thầm lấy 10% từ mỗi đơn hàng như một khoản hoa hồng ẩn.)

  • The official was accused of raking off funds from the project.
    (Viên chức đó bị cáo buộc lấy tiền từ dự án.)

  • He always finds a way to rake something off any deal he touches.
    (Anh ta luôn tìm cách kiếm phần từ bất cứ vụ nào anh ta dính vào.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Rake off

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ & dịch ngắn gọn
skim off rút ra phần nhỏ They skimmed off part of the donation. (Họ đã rút bớt một phần tiền quyên góp.)
pocket bỏ túi (lén lút) He pocketed the extra money. (Anh ta bỏ túi số tiền dư.)
take a cut lấy phần chia She takes a cut from every sale. (Cô ấy lấy phần chia từ mỗi lần bán hàng.)

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ & dịch ngắn gọn
give back hoàn trả He gave back all the profits. (Anh ta trả lại toàn bộ lợi nhuận.)
donate quyên góp They donated the money to charity. (Họ quyên tiền cho từ thiện.)
be transparent minh bạch The process was completely transparent. (Quy trình hoàn toàn minh bạch.)

1 436 21/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: