Tone down là gì? Tất tần tật về Tone down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Tone down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 401 12/04/2025


Tone down

I. Định nghĩa Tone down

Tone down: Xuống tông, xuống giọng

Tone down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

– Tone (động từ): điều chỉnh mức độ hoặc sắc thái của cái gì đó (trong trường hợp này là cách nói, màu sắc, âm lượng, v.v.)

– Down (trạng từ): giảm xuống, làm nhẹ đi

→ Tone down được dùng khi muốn giảm mức độ của điều gì đó, có thể là lời nói, thái độ, màu sắc, cách thể hiện… để trở nên nhẹ nhàng, ôn hòa, ít gây chú ý hơn.

Ví dụ:

The Minister tried to TONE DOWN what she had said when the press started attacking her. Bộ trưởng cố xuống giọng những cái cô ấy vừa nói khi mà đám nhà báo bắt đầu tấn công.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Tone down

1. Cấu trúc

– Tone down + something

– Be toned down (bị làm dịu lại – bị động)

2. Cách sử dụng

– Dùng khi muốn yêu cầu ai đó điều chỉnh cách nói chuyện, hành vi cho phù hợp hơn.

– Dùng trong thời trang, thiết kế: giảm bớt màu sắc quá chói.

– Dùng trong giao tiếp: giảm sự tiêu cực, gay gắt trong lời nói hoặc thái độ.

– Dùng trong truyền thông, chính trị: hạ giọng điệu, làm dịu phát ngôn.

Ví dụ:

  • You should tone down your voice when talking to elders.
    → Bạn nên nói chuyện nhẹ nhàng hơn khi nói với người lớn.

  • The bright colors were toned down for a more professional look.
    → Màu sắc rực rỡ đã được giảm bớt để trông chuyên nghiệp hơn.

  • He tried to tone down his criticism to avoid offending her.
    → Anh ấy cố gắng giảm nhẹ lời chỉ trích để tránh làm cô ấy buồn.

  • They asked the reporter to tone down the language in the article.
    → Họ yêu cầu phóng viên giảm nhẹ ngôn từ trong bài báo.

  • The party was toned down after the neighbors complained.
    → Bữa tiệc đã bớt náo nhiệt sau khi hàng xóm phàn nàn.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Tone down

1. Từ đồng nghĩa

– Soften
She softened her tone during the meeting.
→ Cô ấy làm dịu giọng nói trong cuộc họp.

– Moderate

He moderated his opinion after the feedback.

→ Anh ấy điều chỉnh lại ý kiến sau khi nhận phản hồi.

– Subdue

They subdued the lighting to create a calm mood.

→ Họ làm dịu ánh sáng để tạo cảm giác yên tĩnh.

2. Từ trái nghĩa

– Intensify

She intensified her argument during the debate.

→ Cô ấy làm gay gắt hơn trong cuộc tranh luận.

– Exaggerate

He exaggerated the story for effect.

→ Anh ấy phóng đại câu chuyện để gây ấn tượng.

– Heighten

The director heightened the drama in the final scene.

→ Đạo diễn làm tăng cao kịch tính ở cảnh cuối.

1 401 12/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: