Call after là gì? Tất tần tật về call after

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Call after từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 642 05/05/2025


Call after

I. Định nghĩa Call after

call after: Đặt tên theo tên của ai đó

Call after là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Call (động từ): gọi, kêu tên, hét lên để thu hút sự chú ý.

  • After (giới từ): theo sau, phía sau, mang ý nghĩa "sau một người nào đó".

→ Khi kết hợp: Call after = gọi theo sau hoặc đặt tên theo ai đó.

Ví dụ:

She was called after her grandmother. (Cô ấy được đặt tên theo tên người bà của cô ấy.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Call after

1. Cấu trúc + Cách sử dụng

a. Nghĩa đặt tên theo:

Call + (tân ngữ - người) + after + (người được đặt theo tên)

b. Nghĩa gọi theo ai đó:

Call + after + (người đang đi xa)

2. Ví dụ

  • He was called after his uncle who died in the war.
    (Anh ấy được đặt tên theo người chú đã mất trong chiến tranh.)

  • They called their baby after a famous singer.
    (Họ đặt tên em bé theo tên một ca sĩ nổi tiếng.)

  • I called after her, but she didn’t hear me.
    (Tôi gọi theo cô ấy, nhưng cô ấy không nghe thấy.)

  • The teacher called after the student who ran out of the room.
    (Cô giáo gọi theo học sinh chạy ra khỏi phòng.)

  • We called the boy after his grandfather, George.
    (Chúng tôi đặt tên cậu bé theo tên ông nội, George.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Call after

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Name after Đặt tên theo He was named after his father. Anh ấy được đặt tên theo cha mình.
Shout after / Call out to Hét gọi theo ai đó I shouted after her, but she didn’t stop. Tôi hét gọi theo cô ấy, nhưng cô ấy không dừng lại.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Name uniquely Đặt tên không theo ai cả They named their son something completely original. Họ đặt tên con trai là một cái tên hoàn toàn mới.

1 642 05/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: