Catch up là gì? Tất tần tật về catch up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Catch up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 836 06/05/2025


Catch up

I. Định nghĩa Catch up

catch up: Làm bù để bắt kịp công việc đã lỡ/ Bắt kịp, đuổi kịp ai (ở đằng trước)

Catch up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Catch: bắt, theo kịp

  • Up: lên, hướng lên, hoàn thành

→ Catch up có nhiều nghĩa, phổ biến nhất gồm:

  • Bắt kịp ai đó / điều gì đó (về tốc độ, tiến độ, trình độ…)

  • Cập nhật thông tin, trò chuyện để biết tình hình của ai đó

  • Bị cuốn vào điều gì (nghĩa bóng, dùng với “in” – catch up in something)

Ví dụ:

I was ill for a fortnight and now I've got to catch up on the work I missed. (Tôi đã ốm hai tuần lễ và bây giờ tôi phải làm bù để bắt kịp công việc tôi đã lỡ.)

He started well, but I caught him up on the third lap. (Anh ta khởi đầu rất tốt, nhưng tôi đã đuổi kịp anh ta ở vòng đua thứ ba.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Catch up

1. Cấu trúc

  • Catch up (on something): theo kịp, làm bù việc gì

  • Catch up (with someone): đuổi kịp ai đó (về tốc độ hoặc nói chuyện)

  • Be caught up (in something): bị cuốn vào chuyện gì (thường tiêu cực)

2. Cách sử dụng

Catch up được dùng:

  • Khi bạn bị chậm so với người khác và muốn bắt kịp

  • Khi lâu ngày không gặp ai và muốn cập nhật tin tức

  • Khi bạn bù lại việc đã lỡ (như bài học, công việc)

  • Khi bị cuốn vào điều gì đó (như rắc rối, công việc)

Ví dụ:

  • I missed a week of classes, so now I have to catch up.
    → Tôi nghỉ học một tuần nên giờ phải học bù để bắt kịp.

  • Let’s grab coffee and catch up soon!
    → Mình cùng uống cà phê trò chuyện cập nhật tình hình sớm nhé!

  • He ran faster to catch up with his friends.
    → Cậu ấy chạy nhanh hơn để đuổi kịp bạn.

  • She stayed late to catch up on paperwork.
    → Cô ấy ở lại muộn để làm bù giấy tờ còn tồn.

  • He got caught up in a legal dispute.
    → Anh ta bị cuốn vào một vụ kiện tụng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Catch up

1. Từ đồng nghĩa

Nghĩa Từ đồng nghĩa
Bắt kịp keep up, overtake, close in
Cập nhật reconnect, update
Bị cuốn vào get involved in, swept up in

2. Từ trái nghĩa

Nghĩa Từ trái nghĩa
Bắt kịp fall behind, lag
Cập nhật lose touch
Bị cuốn vào stay out of, avoid

1 836 06/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: