Come down upon là gì? Tất tần tật về come down upon

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Come down upon từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 312 07/05/2025


Come down upon

I. Định nghĩa Come down upon

come down upon: Phê bình, khiển trách ai nặng nề

Come down upon là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Come (động từ): đến, xuất hiện

  • Down upon (giới từ): xuống đối với, áp dụng mạnh mẽ, chỉ trích mạnh mẽ

→Come down upon có thể có các nghĩa sau:

  • Phê phán mạnh mẽ – khi ai đó chỉ trích hoặc lên án ai đó một cách rất nghiêm khắc.

  • Áp dụng hình phạt – khi một hình phạt hoặc biện pháp trừng phạt được đưa ra đối với ai đó vì hành động sai trái của họ.

Ví dụ:

They will come down upon us if we are late. (Họ sẽ khiển trách chúng tôi nặng nề nếu chúng tôi tới muộn.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Come down upon

1. Cấu trúc

Come down upon + (someone/something): phê phán hoặc áp dụng hình phạt với ai đó hoặc điều gì đó một cách mạnh mẽ.

2. Cách sử dụng

  • Come down upon được sử dụng khi muốn nói về hành động chỉ trích mạnh mẽ hoặc áp dụng hình phạt nghiêm khắc đối với ai đó do hành động sai trái của họ.

  • Cụm từ này có thể diễn tả sự tấn công mạnh mẽ về mặt lời nói hoặc biện pháp nghiêm khắc được áp dụng trong một tình huống nào đó.

Ví dụ:

  • The teacher came down upon the students who were caught cheating during the exam.
    (Giáo viên đã chỉ trích mạnh mẽ các học sinh bị bắt gặp gian lận trong kỳ thi.)

  • The government came down upon the company for violating environmental laws.
    (Chính phủ đã áp dụng các biện pháp trừng phạt đối với công ty vì vi phạm luật bảo vệ môi trường.)

  • She felt that her boss came down upon her for a small mistake.
    (Cô ấy cảm thấy rằng sếp của mình đã chỉ trích cô một cách quá nghiêm khắc vì một lỗi nhỏ.)

  • The police came down upon the protesters to maintain order.
    (Cảnh sát đã áp dụng lực lượng mạnh mẽ đối với những người biểu tình để duy trì trật tự.)

  • The coach came down upon the players after their poor performance in the match.
    (Huấn luyện viên đã chỉ trích mạnh mẽ các cầu thủ sau màn trình diễn kém trong trận đấu.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Come down upon

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Reprimand Khiển trách
Condemn Lên án, chỉ trích
Criticize Chỉ trích, phê phán
Rebuke Mắng mỏ, khiển trách
Punish Trừng phạt

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Praise Khen ngợi
Compliment Khen thưởng
Approve Phê duyệt, đồng ý
Reward Thưởng
Excuse Tha thứ

1 312 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: