Drift off là gì? Tất tần tật về drift off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Drift off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 682 05/05/2025


Drift off

I. Định nghĩa Drift off

drift off: Bắt đầu ngủ say, vừa chợp mắt

Drift off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Drift (động từ): trôi dạt, di chuyển nhẹ nhàng, không có định hướng rõ

  • Off (trạng từ): rời khỏi, tách khỏi

→ “Drift off” = trôi đi khỏi trạng thái thức → chìm vào giấc ngủ

Ví dụ:

I was drifting off when the noise disturbed me. (Tôi mới vừa chợp mắt thì tiếng ồn làm phiền tôi.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Drift off

1. Cấu trúc

S + drift off (to sleep)

Cụm “to sleep” thường đi kèm để nhấn mạnh, nhưng có thể được lược bỏ.

2. Cách sử dụng

  • Phổ biến trong văn nói, diễn tả trạng thái buồn ngủ dần, không đột ngột.

  • Cũng có thể dùng cho trạng thái mất tập trung trong cuộc họp, lớp học, v.v.

Ví dụ:

  • She drifted off while watching the movie.
    → Cô ấy ngủ gật khi đang xem phim.

  • The baby finally drifted off to sleep.
    → Em bé cuối cùng cũng chìm vào giấc ngủ.

  • I was so tired that I drifted off during the lecture.
    → Tôi mệt đến nỗi ngủ gật trong buổi giảng.

  • He tends to drift off when meetings go too long.
    → Anh ấy thường mất tập trung khi các cuộc họp kéo dài quá lâu.

  • My thoughts drifted off as I stared out the window.
    → Tâm trí tôi bắt đầu lơ đãng khi tôi nhìn ra ngoài cửa sổ.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Drift off

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Doze off Ngủ gật He dozed off in front of the TV. Anh ấy ngủ gật trước TV.
Nod off Gật gù ngủ She nodded off during the film. Cô ấy ngủ gật khi xem phim.
Fall asleep Ngủ thiếp đi I fell asleep quickly. Tôi ngủ thiếp đi rất nhanh.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Wake up Tỉnh dậy I woke up at 7 a.m. Tôi tỉnh dậy lúc 7 giờ sáng.
Snap out of it Tỉnh táo lại, thoát khỏi sự lơ đãng He snapped out of his daydream. Anh ấy bừng tỉnh khỏi cơn mộng mơ.
Pay attention Tập trung Please pay attention to the lecture. Hãy chú ý vào bài giảng.

1 682 05/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: