Psych up là gì? Tất tần tật về Psych up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Psych up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 653 20/04/2025


Psych up

I. Định nghĩa Psych up

Psych up: Chuận bị tâm lý

Psych up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: psych – có nguồn gốc từ psychology, nghĩa là hiểu, phân tích tâm lý.

  • Giới từ: up – có nghĩa là tăng cường, làm cho mạnh mẽ hơn, chuẩn bị.

→ Psych up = chuẩn bị tinh thần, tạo động lực cho bản thân hoặc người khác để đối mặt với một tình huống khó khăn, thử thách.

Ví dụ:

I PSYCHED myself UP for the exam. Tôi đã chuẩn bị tâm lý sẵn sàng cho kỳ thi.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Psych up

1. Cấu trúc

S + psych up + someone hoặc S + psych up + oneself

  • Someone = ai đó mà bạn muốn tạo động lực, khích lệ.

  • Oneself = chính mình, khi bạn tự tạo động lực cho bản thân.

2. Cách sử dụng

  • Psych up thường được dùng trong các tình huống thi đấu thể thao, làm việc dưới áp lực, phỏng vấn, trước một sự kiện quan trọng.

  • Cụm từ này mang ý nghĩa tạo động lực, khích lệ hoặc tăng cường sự tự tin.

Ví dụ:

  • Before the big match, the coach psyched the team up with an inspiring speech.
    → Trước trận đấu quan trọng, huấn luyện viên đã tạo động lực cho đội bằng một bài phát biểu đầy cảm hứng.

  • I need to psych myself up before going into the interview.
    → Tôi cần chuẩn bị tinh thần trước khi vào buổi phỏng vấn.

  • She psyched herself up for the presentation by listening to motivational music.
    → Cô ấy đã tạo động lực cho mình trước buổi thuyết trình bằng cách nghe nhạc truyền cảm hứng.

  • The team was psyched up and ready to win the championship.
    → Đội đã sẵn sàng và đầy động lực để giành chiến thắng trong trận chung kết.

  • He tried to psych up his friend before the exam by telling him he was well-prepared.
    → Anh ấy đã cố gắng tạo động lực cho người bạn của mình trước kỳ thi bằng cách nói rằng cậu ấy đã chuẩn bị rất tốt.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Psych up

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch
Motivate Tạo động lực The coach motivated the players before the game. Huấn luyện viên đã tạo động lực cho các cầu thủ trước trận đấu.
Prepare Chuẩn bị (về tinh thần) She prepared herself mentally for the challenge. Cô ấy đã chuẩn bị tinh thần cho thử thách.
Energize Tiếp thêm năng lượng The music energized everyone before the event. Âm nhạc đã tiếp thêm năng lượng cho mọi người trước sự kiện.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch
Demoralize Làm mất tinh thần The loss demoralized the team. Thất bại đã làm mất tinh thần của đội.
Discourage Làm nhụt chí, làm mất tự tin Don't let the setbacks discourage you. Đừng để những thất bại làm mất tự tin.
Unprepare Không chuẩn bị He was unprepared for the tough competition. Anh ấy không chuẩn bị tinh thần cho cuộc thi khốc liệt.

1 653 20/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: