Psych up là gì? Tất tần tật về Psych up
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Psych up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Psych up
I. Định nghĩa Psych up
Psych up: Chuận bị tâm lý
Psych up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ chính: psych – có nguồn gốc từ psychology, nghĩa là hiểu, phân tích tâm lý.
-
Giới từ: up – có nghĩa là tăng cường, làm cho mạnh mẽ hơn, chuẩn bị.
Psych up = chuẩn bị tinh thần, tạo động lực cho bản thân hoặc người khác để đối mặt với một tình huống khó khăn, thử thách.
Ví dụ:
I PSYCHED myself UP for the exam. Tôi đã chuẩn bị tâm lý sẵn sàng cho kỳ thi.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Psych up
1. Cấu trúc
S + psych up + someone hoặc S + psych up + oneself
-
Someone = ai đó mà bạn muốn tạo động lực, khích lệ.
-
Oneself = chính mình, khi bạn tự tạo động lực cho bản thân.
2. Cách sử dụng
-
Psych up thường được dùng trong các tình huống thi đấu thể thao, làm việc dưới áp lực, phỏng vấn, trước một sự kiện quan trọng.
-
Cụm từ này mang ý nghĩa tạo động lực, khích lệ hoặc tăng cường sự tự tin.
Ví dụ:
-
Before the big match, the coach psyched the team up with an inspiring speech.
→ Trước trận đấu quan trọng, huấn luyện viên đã tạo động lực cho đội bằng một bài phát biểu đầy cảm hứng. -
I need to psych myself up before going into the interview.
→ Tôi cần chuẩn bị tinh thần trước khi vào buổi phỏng vấn. -
She psyched herself up for the presentation by listening to motivational music.
→ Cô ấy đã tạo động lực cho mình trước buổi thuyết trình bằng cách nghe nhạc truyền cảm hứng. -
The team was psyched up and ready to win the championship.
→ Đội đã sẵn sàng và đầy động lực để giành chiến thắng trong trận chung kết. -
He tried to psych up his friend before the exam by telling him he was well-prepared.
→ Anh ấy đã cố gắng tạo động lực cho người bạn của mình trước kỳ thi bằng cách nói rằng cậu ấy đã chuẩn bị rất tốt.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Psych up
1. Từ đồng nghĩa
| Từ đồng nghĩa | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Motivate | Tạo động lực | The coach motivated the players before the game. | Huấn luyện viên đã tạo động lực cho các cầu thủ trước trận đấu. |
| Prepare | Chuẩn bị (về tinh thần) | She prepared herself mentally for the challenge. | Cô ấy đã chuẩn bị tinh thần cho thử thách. |
| Energize | Tiếp thêm năng lượng | The music energized everyone before the event. | Âm nhạc đã tiếp thêm năng lượng cho mọi người trước sự kiện. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ trái nghĩa | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Demoralize | Làm mất tinh thần | The loss demoralized the team. | Thất bại đã làm mất tinh thần của đội. |
| Discourage | Làm nhụt chí, làm mất tự tin | Don't let the setbacks discourage you. | Đừng để những thất bại làm mất tự tin. |
| Unprepare | Không chuẩn bị | He was unprepared for the tough competition. | Anh ấy không chuẩn bị tinh thần cho cuộc thi khốc liệt. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
