Pair off là gì? Tất tần tật về Pair off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pair off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 705 17/04/2025


Pair off

I. Định nghĩa Pair off

Pair off: Bắt đầu một mối quan hệ lãng mạn / Làm mối cho ai đó / Tạo cặp

Pair off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: Pair – ghép đôi, kết hợp hai thứ lại với nhau.

  • Giới từ/phó từ: Off – mang nghĩa tách ra khỏi nhóm lớn để tạo thành cặp nhỏ hơn.

→ Pair off có 2 nghĩa chính:

  • Chia người thành từng cặp, thường dùng trong hoạt động nhóm, trò chơi, hoặc bài tập.

  • Trở thành một cặp đôi tình cảm, thường là hai người bắt đầu hẹn hò hoặc được ghép đôi (ghép cặp).

Ví dụ:

They PAIRED OFF shortly after starting university. Họ bắt đầu một mối quan hệ ngắn sau khi bắt đầu học đại học.

I tried to PAIR him OFF with my sister. Tôi cố gắng làm mối anh ấy cho chị tôi.

The class PAIRED OFF to practice the exam interviews. Cả lớp tạo thành cặp để luyện tập cho kỳ thi phỏng vấn.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pair off

1. Cấu trúc

  • S + pair off (with someone) → trở thành một cặp với ai đó.

  • S + pair off + people → ghép đôi ai đó với ai khác.

2. Cách sử dụng

Ngữ cảnh Cách dùng
Học tập/làm việc nhóm Chia lớp, nhóm người thành từng cặp.
Các hoạt động xã hội Trong khiêu vũ, thể thao, hoặc trò chơi.
Quan hệ tình cảm Khi hai người bắt đầu có mối quan hệ yêu đương.

Ví dụ:

  • The teacher asked us to pair off for the activity.
    (Cô giáo yêu cầu chúng tôi ghép đôi để làm hoạt động.)

  • At the dance, everyone paired off and started dancing.
    (Tại buổi khiêu vũ, mọi người đã ghép đôi và bắt đầu nhảy.)

  • John paired off with Linda during the school project.
    (John đã ghép đôi với Linda trong dự án ở trường.)

  • All his friends have paired off and he's the only one still single.
    (Tất cả bạn của anh ấy đã có đôi, chỉ còn anh ấy là vẫn độc thân.)

  • The coach paired off the players for sparring practice.
    (Huấn luyện viên đã ghép đôi các cầu thủ để luyện đối kháng.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pair off

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Match up (ghép đôi, phối hợp) They matched up the students for the debate. (Họ đã ghép đôi học sinh cho buổi tranh luận.)
Team up (hợp tác thành nhóm) We teamed up for the science project. (Chúng tôi hợp tác trong dự án khoa học.)
Hook up (thông tục, tình cảm) They hooked up at the party. (Họ trở thành một cặp tại bữa tiệc.)

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Split up (chia tay, tách nhóm) They split up after two years together. (Họ chia tay sau hai năm bên nhau.)
Break up (chia tay trong tình cảm) She broke up with her boyfriend last week. (Cô ấy chia tay bạn trai tuần trước.)
Separate (tách ra) The teacher separated the noisy pairs. (Giáo viên đã tách các cặp gây ồn ào ra.)

1 705 17/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: