Pair off là gì? Tất tần tật về Pair off
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pair off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Pair off
I. Định nghĩa Pair off
Pair off: Bắt đầu một mối quan hệ lãng mạn / Làm mối cho ai đó / Tạo cặp
Pair off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ: Pair – ghép đôi, kết hợp hai thứ lại với nhau.
-
Giới từ/phó từ: Off – mang nghĩa tách ra khỏi nhóm lớn để tạo thành cặp nhỏ hơn.
Pair off có 2 nghĩa chính:
-
Chia người thành từng cặp, thường dùng trong hoạt động nhóm, trò chơi, hoặc bài tập.
-
Trở thành một cặp đôi tình cảm, thường là hai người bắt đầu hẹn hò hoặc được ghép đôi (ghép cặp).
Ví dụ:
They PAIRED OFF shortly after starting university. Họ bắt đầu một mối quan hệ ngắn sau khi bắt đầu học đại học.
I tried to PAIR him OFF with my sister. Tôi cố gắng làm mối anh ấy cho chị tôi.
The class PAIRED OFF to practice the exam interviews. Cả lớp tạo thành cặp để luyện tập cho kỳ thi phỏng vấn.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Pair off
1. Cấu trúc
-
S + pair off (with someone) → trở thành một cặp với ai đó.
-
S + pair off + people → ghép đôi ai đó với ai khác.
2. Cách sử dụng
| Ngữ cảnh | Cách dùng |
|---|---|
| Học tập/làm việc nhóm | Chia lớp, nhóm người thành từng cặp. |
| Các hoạt động xã hội | Trong khiêu vũ, thể thao, hoặc trò chơi. |
| Quan hệ tình cảm | Khi hai người bắt đầu có mối quan hệ yêu đương. |
Ví dụ:
-
The teacher asked us to pair off for the activity.
(Cô giáo yêu cầu chúng tôi ghép đôi để làm hoạt động.) -
At the dance, everyone paired off and started dancing.
(Tại buổi khiêu vũ, mọi người đã ghép đôi và bắt đầu nhảy.) -
John paired off with Linda during the school project.
(John đã ghép đôi với Linda trong dự án ở trường.) -
All his friends have paired off and he's the only one still single.
(Tất cả bạn của anh ấy đã có đôi, chỉ còn anh ấy là vẫn độc thân.) -
The coach paired off the players for sparring practice.
(Huấn luyện viên đã ghép đôi các cầu thủ để luyện đối kháng.)
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pair off
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Match up (ghép đôi, phối hợp) | They matched up the students for the debate. | (Họ đã ghép đôi học sinh cho buổi tranh luận.) |
| Team up (hợp tác thành nhóm) | We teamed up for the science project. | (Chúng tôi hợp tác trong dự án khoa học.) |
| Hook up (thông tục, tình cảm) | They hooked up at the party. | (Họ trở thành một cặp tại bữa tiệc.) |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Split up (chia tay, tách nhóm) | They split up after two years together. | (Họ chia tay sau hai năm bên nhau.) |
| Break up (chia tay trong tình cảm) | She broke up with her boyfriend last week. | (Cô ấy chia tay bạn trai tuần trước.) |
| Separate (tách ra) | The teacher separated the noisy pairs. | (Giáo viên đã tách các cặp gây ồn ào ra.) |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
