Pen in là gì? Tất tần tật về Pen in

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pen in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 435 18/04/2025


Pen in

I. Định nghĩa Pen in

Pen in: Nhốt ai, con gì vào một khu vực để ngăn chúng rời đi

Pen in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: pen → ở đây là nhốt, giam, giữ lại (không phải "cây bút")

  • Giới từ/phó từ: in → mang nghĩa vào trong, bên trong

→ Pen in có nghĩa là: Giam, nhốt hoặc giữ ai đó/vật gì đó trong một khu vực nhất định, không cho di chuyển tự do.

→ Có thể dùng cho người, động vật, hoặc mang nghĩa bị kẹt trong một không gian hay tình huống.

Ví dụ:

The police PENNED the protesters IN. Cảnh sát giữ những người biểu tình lại để cho họ không rời đi.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pen in

1. Cấu trúc

  • S + pen + someone/something + in

  • S + be/get penned in (bị động)

2. Cách sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh:

  • Vật lý: nhốt động vật, người trong chuồng, tường, hàng rào…

  • Ẩn dụ: cảm giác bị giam hãm, mắc kẹt (về thời gian, tâm lý, hoàn cảnh…)

Ví dụ:

  • The sheep were penned in for the night.
    → Lũ cừu được nhốt lại vào chuồng ban đêm.

  • I felt penned in by the crowd on the train.
    → Tôi cảm thấy bị mắc kẹt bởi đám đông trên tàu.

  • They penned in the prisoners with high fences.
    → Họ nhốt tù nhân bằng hàng rào cao.

  • The kids were penned in the classroom during the storm.
    → Lũ trẻ bị giữ lại trong lớp khi có bão.

  • Living in a small apartment makes me feel penned in sometimes.
    → Sống trong căn hộ nhỏ đôi khi khiến tôi cảm thấy bị bó hẹp.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pen in

1. Từ đồng nghĩa

  • shut in → nhốt bên trong
    The cat was shut in the room.
    → Con mèo bị nhốt trong phòng.

  • trap → mắc kẹt
    We were trapped in traffic for hours.
    → Chúng tôi bị kẹt xe hàng giờ liền.

  • confine → giam giữ, hạn chế
    He was confined to his room with the flu.
    → Anh ấy bị giữ trong phòng vì cảm cúm.

2. Từ trái nghĩa

  • let out → thả ra
    They let the dogs out in the garden.
    → Họ thả mấy con chó ra vườn.

  • free → giải thoát
    The animals were freed from their cages.
    → Lũ vật được thả khỏi lồng.

  • release → thả, giải phóng
    The bird was released back into the wild.
    → Con chim được thả về thiên nhiên.

1 435 18/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: