Stop out là gì? Tất tần tật về Stop out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Stop out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 585 28/04/2025


Stop out

I. Định nghĩa Stop out

Stop out: Ra ngoài muộn

Stop out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Stop (động từ): dừng lại

  • Out (phó từ): ra ngoài, ngoài

→ Stop out có thể được hiểu theo một số cách sau:

  • Không trở về nhà sau một thời gian dài: Đây là một nghĩa đặc biệt khi nói về việc một người không về nhà sau khi đã ra ngoài một thời gian dài.

  • Dừng lại khi ra ngoài: Có thể dùng trong ngữ cảnh một người dừng lại ở một nơi nào đó khi họ ra ngoài (ví dụ: dừng lại ở quán bar, nhà bạn, v.v.).

Ví dụ:

Her parents were annoyed because she STOPPED OUT all night. Bố mẹ cô ấy tức giận bởi cô ấy ra trễ ngoài muộn cả buổi tối.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Stop out

1. Cấu trúc

Stop out (for a period of time) = không trở về nhà sau khi ra ngoài, thường là trong một thời gian dài.

2. Cách sử dụng

Không trở về nhà: Thường dùng để nói về việc ai đó ra ngoài và không trở về nhà trong một thời gian dài, đặc biệt là vào ban đêm hoặc cuối tuần.

Ví dụ:

  • He decided to stop out and not come home until the morning.
    → Anh ấy quyết định không về nhà và ở lại ngoài suốt đêm.

  • She was supposed to stop out at a friend's house but didn't come back until late.
    → Cô ấy lẽ ra sẽ ghé qua nhà bạn nhưng không về cho đến tận khuya.

  • I’m going to stop out with my friends tonight.
    → Tôi sẽ ở lại ngoài với bạn bè tối nay.

  • John stopped out all weekend and didn’t answer his phone.
    → John đã không về nhà suốt cuối tuần và không trả lời điện thoại.

  • We stopped out all night, partying at different clubs.
    → Chúng tôi đã không về nhà suốt đêm, đi chơi ở các câu lạc bộ khác nhau.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Stop out

1. Từ đồng nghĩa

  • Stay out – ở ngoài, không về nhà

  • Go out – đi ra ngoài (một thời gian ngắn)

2. Từ trái nghĩa

  • Come home – về nhà

  • Return – trở lại

1 585 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: