Spell out là gì? Tất tần tật về  Spell out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Spell out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 721 26/04/2025


Spell out

I. Định nghĩa Spell out

Spell out: Giải thích kỹ hơn / Đánh vần

Spell out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Spell (động từ): đánh vần, nói ra từng chữ.

  • Out (trạng từ): nhấn mạnh việc làm rõ ràng, hoàn chỉnh, cụ thể hóa.

→Spell out có 2 nghĩa chính:

  • Đánh vần từng chữ cái của một từ.

  • Giải thích điều gì đó một cách rõ ràng, dễ hiểu, đặc biệt khi người khác không hiểu hoặc cần làm rõ.

Ví dụ:

He won't understand you unless you SPELL everything OUT for him. Anh ấy sẽ không hiểu bạn trừ khi bạn giải thích mọi thứ rõ ràng cho anh ta.

I had to SPELL my surname OUT to him as he didn't know how to spell it. Tôi phải đánh vần tên họ của mình vì anh ta không biết đánh vần nó thế nào.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Spell out

1. Cấu trúc

S + spell out + something

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi muốn truyền đạt thông tin rõ ràng, chi tiết, không gây hiểu nhầm.

  • Cũng dùng khi ai đó chưa hiểu và bạn cần nói kỹ lại.

  • Thường dùng trong văn nói, viết rõ ràng, giao tiếp công việc, giảng dạy,…

Ví dụ:

  • Could you spell out your name for me?
    → Bạn có thể đánh vần tên bạn cho tôi không?

  • He spelled out the rules so everyone would understand.
    → Anh ấy đã giải thích rõ các quy định để mọi người đều hiểu.

  • I had to spell out the instructions step by step.
    → Tôi phải nói rõ từng bước hướng dẫn.

  • The teacher spelled out the meaning of the word.
    → Giáo viên giải nghĩa rõ ràng từ đó.

  • Let me spell it out for you: You’re fired.
    → Để tôi nói thẳng ra cho rõ: Bạn bị sa thải.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Spell out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương đương Ví dụ + Dịch
Explain clearly giải thích rõ ràng He explained clearly what we needed to do. → Anh ấy giải thích rõ việc cần làm.
Clarify làm sáng tỏ She clarified her point. → Cô ấy làm rõ quan điểm của mình.
Detail nói chi tiết He detailed the steps. → Anh ấy trình bày chi tiết các bước.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ + Dịch
Confuse gây bối rối His answer only confused me more. → Câu trả lời của anh ấy chỉ làm tôi bối rối hơn.
Generalize nói chung chung Don’t generalize – be specific. → Đừng nói chung chung, hãy cụ thể.
Vague (adj) mơ hồ The instructions were too vague. → Hướng dẫn quá mơ hồ.

1 721 26/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: