Sleep through là gì? Tất tần tật về Sleep through

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Sleep through từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 418 25/04/2025


Sleep through

I. Định nghĩa Sleep through

Sleep through: Không thức dậy

Sleep through là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Sleep (động từ): Ngủ

  • Through (giới từ): Xuyên suốt, qua (một khoảng thời gian hoặc sự kiện)

→ Sleep through có nghĩa là tiếp tục ngủ mà không bị thức giấc, dù có tiếng ồn, sự kiện hay điều gì đó xảy ra xung quanh.

Ví dụ:

I SLEPT THROUGH even though the wind blew some slates off the roof. Tôi đã không tỉnh dậy mặc dù gió đã thổi bay một vài viên ngói trên mái nhà.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Sleep through

1. Cấu trúc

Sleep through + something

2. Cách sử dụng

Dùng khi bạn mô tả ai đó ngủ say đến mức không biết hoặc không bị ảnh hưởng bởi điều gì đó đang xảy ra — ví dụ như tiếng ồn, chuông báo, cơn bão,…

Ví dụ:

  • He slept through the entire storm.
    → Anh ấy ngủ xuyên suốt cơn bão.

  • I can't believe you slept through the fire alarm!
    → Tôi không thể tin là bạn ngủ xuyên qua cả tiếng chuông báo cháy!

  • The baby slept through the night for the first time.
    → Em bé lần đầu tiên ngủ suốt đêm mà không thức giấc.

  • She slept through the movie because she was so tired.
    → Cô ấy ngủ suốt cả bộ phim vì quá mệt.

  • They slept through all the noise from the party.
    → Họ ngủ xuyên qua mọi tiếng ồn từ bữa tiệc.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Sleep through

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Ví dụ + Dịch ngắn gọn
Doze through He dozed through the lecture. → Anh ấy ngủ gà ngủ gật suốt buổi học.
Nap through I napped through the entire afternoon. → Tôi đã chợp mắt suốt buổi chiều.
Ignore while sleeping (nghĩa tương đương) She ignored the noise and slept through it. → Cô ấy phớt lờ tiếng ồn và ngủ tiếp.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Ví dụ + Dịch ngắn gọn
Wake up during I woke up during the storm. → Tôi thức giấc giữa cơn bão.
Be disturbed by He was disturbed by the loud music. → Anh ấy bị đánh thức bởi nhạc lớn.
Get up She got up when the alarm rang. → Cô ấy dậy khi chuông báo reo.

1 418 25/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: