Sponge off là gì? Tất tần tật về Sponge off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Sponge off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 532 26/04/2025


Sponge off

I. Định nghĩa Sponge off

Sponge off: Nhận thứ ăn miễn phí mà không xấu hổ

Sponge off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Sponge (động từ): lau bằng bọt biển / hút nước / ăn bám (nghĩa bóng).

  • Off (trạng từ): tách rời, loại bỏ, từ chối, nhờ vào ai đó.

→Sponge off có hai nghĩa chính:

Lau sạch cái gì đó bằng bọt biển / Ăn bám ai đó

Ví dụ:

Let's go to New York, we can always SPONGE OFF my brother there. Đến New York đi, chúng ta có thể luôn luôn ăn trực nhà em trai của tôi.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Sponge off

1. Cấu trúc

  • S + sponge off + something → Lau sạch thứ gì đó.

  • S + sponge off + someone → Ăn bám ai đó.

2. Cách sử dụng

  • Nghĩa 1 dùng khi làm vệ sinh nhẹ nhàng, bằng tay, không rửa hẳn.

  • Nghĩa 2 mang tính chỉ trích, thường dùng trong văn nói, hàm ý tiêu cực.

Ví dụ:

  • She sponged off the makeup from her face.
    → Cô ấy lau sạch lớp trang điểm khỏi mặt.

  • Use a cloth to sponge off the dirt.
    → Dùng khăn lau sạch bụi bẩn đi.

  • He’s been sponging off his parents for years.
    → Anh ta đã ăn bám bố mẹ suốt nhiều năm.

  • Stop sponging off your friends and get a job.
    → Đừng ăn bám bạn bè nữa, đi làm đi.

  • She doesn’t want her brother to sponge off her salary.
    → Cô ấy không muốn em trai sống bám vào lương mình.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Sponge off

1. Từ đồng nghĩa

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ & Dịch
Live off someone Sống nhờ vào ai đó He lives off his girlfriend. → Anh ta sống nhờ bạn gái.
Mooch off (US) Ăn bám, lợi dụng người khác He’s mooching off his roommates. → Hắn ăn bám bạn cùng phòng.
Freeload Ăn chực, sống ký sinh She’s freeloading again! → Cô ta lại ăn chực nữa rồi!

2. Từ trái nghĩa

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ & Dịch
Pay your own way Tự trả chi phí cho mình She pays her own way through college. → Cô ấy tự lo học phí đại học.
Be independent Tự lập He wants to be financially independent. → Anh ấy muốn tự lập tài chính.
Support someone Chu cấp, hỗ trợ người khác He supports his family. → Anh ấy nuôi gia đình.

1 532 26/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: