Chalk up là gì? Tất tần tật về Chalk up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Chalk up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 389 06/05/2025


Chalk up

I. Định nghĩa Chalk up

chalk up: Đạt được, thu được thành công, thắng lợi

Chalk up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Chalk (danh từ): phấn (thường dùng để viết trên bảng)

  • Up (giới từ): lên, hoàn thành, đạt được

→ Chalk up có thể hiểu theo các nghĩa sau:

  • Đạt được thành tích, có được kết quả sau khi nỗ lực hay thực hiện một hành động gì đó.

  • Cộng dồn, ghi nhận kết quả (thường dùng trong ngữ cảnh đạt được điểm số, thành tích, hoặc kết quả nào đó).

  • Ghi nhận hoặc quy thành một thành tích nào đó.

Ví dụ:

The company has chalked up its highest ever profits. (Công ty đã đạt được lợi nhuận cao nhất chưa từng có.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Chalk up

1. Cấu trúc

Chalk up + danh từ (thành tích, điểm số, kết quả...)

2. Cách sử dụng

  • Chalk up được sử dụng khi bạn muốn nói về việc đạt được thành công, hoàn thành một mục tiêu nào đó hoặc cộng dồn thành tích.

  • Cụm từ này có thể được dùng trong các tình huống liên quan đến thể thao, công việc, học tập hay bất kỳ lĩnh vực nào yêu cầu nỗ lực để đạt được thành tích.

Ví dụ:

  • She chalked up three goals in the match.
    → Cô ấy ghi được ba bàn thắng trong trận đấu.

  • After years of hard work, he finally chalked up a promotion.
    → Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã đạt được một chức vụ mới.

  • The company has chalked up record profits this year.
    → Công ty đã đạt được lợi nhuận kỷ lục trong năm nay.

  • He chalked up his success to a lot of hard work and perseverance.
    → Anh ấy ghi nhận thành công của mình nhờ vào nhiều năm làm việc chăm chỉ và kiên trì.

  • The team chalked up another victory this season.
    → Đội bóng cộng thêm một chiến thắng nữa trong mùa giải này.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Chalk up

1. Từ đồng nghĩa

  • Achieve: đạt được

  • Earn: kiếm được, đạt được

  • Score: ghi điểm, đạt được thành tích

  • Attain: đạt được, đạt đến

  • Register: ghi nhận, đạt được

2. Từ trái nghĩa

  • Lose: thua, mất đi

  • Fail: thất bại

  • Miss: bỏ lỡ, không đạt được

  • Fall short: không đạt được mức kỳ vọng

1 389 06/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: