Drive back là gì? Tất tần tật về Drive back

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Drive back từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 398 05/05/2025


Drive back

I. Định nghĩa Drive back

drive back: Đẩy lùi

Drive back là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Drive (động từ): lái xe

  • Back (trạng từ): quay lại, trở về

→ "Drive back" = lái xe quay lại, lái xe trở lại

Ví dụ:

The police drove the crowd back to give the rescue workers more space. (Cảnh sát đẩy lùi đám đông để cung cấp thêm không gian cho các nhân viên cứu hộ.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Drive back

1. Cấu trúc

S + drive back (to + a place)

Khi sử dụng, bạn có thể thêm địa điểm cụ thể mà bạn sẽ quay lại, chẳng hạn như "drive back to the office" (lái xe quay lại văn phòng).

2. Cách sử dụng

  • "Drive back" dùng để nói về hành động quay lại nơi đã đi qua hoặc trở về một địa điểm cũ.

  • Thường dùng trong các tình huống giao thông, di chuyển, hoặc khi ai đó quên điều gì đó và cần quay lại.

Ví dụ:

  • I forgot my wallet at home, so I had to drive back to get it.
    → Tôi quên ví ở nhà, vì vậy tôi phải lái xe quay lại để lấy nó.

  • We drove back to the city after our trip to the beach.
    → Chúng tôi lái xe quay lại thành phố sau chuyến đi biển.

  • He realized he left his phone in the car, so he drove back to the parking lot.
    → Anh ấy nhận ra mình để quên điện thoại trong xe, nên anh ấy lái xe quay lại bãi đỗ xe.

  • They drove back home after the long day of work.
    → Họ lái xe quay lại nhà sau một ngày dài làm việc.

  • After dropping me off at the airport, she drove back to the hotel.
    → Sau khi thả tôi ở sân bay, cô ấy lái xe quay lại khách sạn.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Drive back

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Return Quay lại He returned to the office after lunch. Anh ấy quay lại văn phòng sau bữa trưa.
Go back Quay về I had to go back home because I forgot my keys. Tôi phải quay về nhà vì quên chìa khóa.
Turn around Quay lại (hướng đi ngược lại) We had to turn around because we missed the exit. Chúng tôi phải quay lại vì lỡ đường ra.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Drive forward Lái xe về phía trước We need to drive forward to reach the next town. Chúng ta cần lái xe về phía trước để đến thị trấn kế tiếp.
Go ahead Tiến về phía trước They decided to go ahead with the trip. Họ quyết định tiếp tục chuyến đi.
Move on Tiến tới, không quay lại It’s time to move on from the past. Đã đến lúc tiến lên phía trước và không quay lại quá khứ.

1 398 05/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: