Snap out of là gì? Tất tần tật về Snap out of

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Snap out of từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 430 26/04/2025


Snap out of

I. Định nghĩa Snap out of

Snap out of: Kiểm soát cảm xúc tiêu cực

Snap out of là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Snap (động từ): có nghĩa là chuyển trạng thái một cách nhanh chóng, bất ngờ, hoặc hành động dứt khoát.

  • Out of (giới từ): chỉ sự ra khỏi một tình trạng, trạng thái, cảm xúc hay hoàn cảnh nào đó.

→ Snap out of (something): Thoát khỏi một trạng thái tiêu cực (buồn bã, trầm cảm, lo âu...) một cách nhanh chóng và dứt khoát.

Ví dụ:

I was feeling depressed and knew I had to SNAP OUT OF it. Tôi đang cảm thấy rất là áp lực khi tôi phải kiểm soát cảm xúc tiêu cực của mình.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Snap out of

1. Cấu trúc

S + snap out of + something

“Something” ở đây thường là trạng thái cảm xúc hoặc tinh thần: sadness, depression, fear, daydreaming...

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi muốn nói ai đó ngừng chìm đắm trong cảm xúc tiêu cực hoặc quay lại với thực tại/lạc quan.

  • Thường đi với mệnh lệnh hoặc khuyên nhủ: “Snap out of it!”

Ví dụ:

  • You need to snap out of this bad mood and focus on your goals.
    → Bạn cần thoát khỏi tâm trạng xấu này và tập trung vào mục tiêu của mình.

  • He finally snapped out of his depression after getting a new job.
    → Anh ấy cuối cùng đã thoát khỏi trầm cảm sau khi có công việc mới.

  • Snap out of it! You can’t sit here feeling sorry for yourself forever.
    → Tỉnh lại đi! Bạn không thể ngồi đây mãi tự thương hại mình được.

  • She snapped out of her daydream when the phone rang.
    → Cô ấy thoát khỏi cơn mơ màng khi điện thoại đổ chuông.

  • It took him weeks to snap out of the shock after the accident.
    → Anh ấy mất hàng tuần mới có thể thoát khỏi cú sốc sau tai nạn.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Snap out of

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ + Dịch
pull yourself together bình tĩnh lại, tự trấn tĩnh You need to pull yourself together and get back to work. → Bạn cần trấn tĩnh lại và quay lại làm việc.
get over vượt qua She got over her breakup quickly. → Cô ấy vượt qua cuộc chia tay rất nhanh.
recover from hồi phục từ He’s slowly recovering from his sadness. → Anh ấy đang dần hồi phục khỏi nỗi buồn.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ + Dịch
sink into chìm vào (trạng thái xấu) He sank into a deep depression. → Anh ấy chìm vào trầm cảm nặng.
dwell on mãi nghĩ về, dằn vặt She kept dwelling on her mistake. → Cô ấy cứ nghĩ mãi về lỗi lầm của mình.
stay stuck in mắc kẹt trong trạng thái nào đó He stayed stuck in his fear. → Anh ấy cứ mắc kẹt trong nỗi sợ.

1 430 26/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: